Weekly Report · Tuần 37
● Performance Marketing

Weekly Report
— Tuần 37

Báo cáo hiệu suất Performance Marketing tổng hợp theo tuần, tháng và luỹ kế năm — bao gồm KPI L2, giá L2, doanh số, kênh QC và cơ sở.

Period
01.09 – 06.09.2026
Author
Nguyễn Việt Đức
Report
v37 · Internal
01 / 10
Week 37

Kết quả tuần

01.09 – 06.09.2026

KPI tuần 37 — thực đạt vs kế hoạch Week 37
▸ Số lượng & chuyển đổi — cao hơn là tốt hơn
100% KH
L1
69%
48 / 70 KH
L2
55%
25 / 45 KH
L2/L1
80%
52% / 65% KH
▸ Chi phí & giá vốn — thấp hơn là tốt hơn
100% KH
Chi phí
98%
38,2tr / 39,1tr KH
Giá L1
142%
796.208 / 561.979 KH
Giá L2
177%
1.528.720 / 864.583 KH
Đạt / trong khung tốt
Dưới KH / hơi cao
Kém / vượt ngân sách
⎯ ⎯ Vạch đứt = 100% KH

Tổng kết

  • Số lượng L2: 25 L2 / KPI 45 (55%)
  • Chi phí: 38.217.990 VND / KPI 39.079.139 VND (98%)
  • Số lượng L1: 48 L1 / KPI 70 (69%), tỷ lệ L2/L1 đạt 52% / KPI 65%
  • Số lượng L6 đạt 4 L6, Doanh số 164.250.000, ME/RE 23,27%
Số liệu chi tiết Week 37
Chỉ sốThực đạtKế hoạch% ĐạtTuần trước+/−
L1487069%38+26,3%
L2254555%16+56,3%
L2/L152%65%80%42%+23,7%
Chi phí38.217.99039.079.13998%38.316.921-0,3%
Giá L1796.208561.979142%1.008.340-21%
Giá L21.528.720864.583177%2.394.808-36,2%
L645-20%
Doanh số164.250.000187.900.000-12,6%
ME/RE23,27%20,39%+14,1%
ARPU41.062.50037.580.000+9,3%
02 / 10
September 2026

Kết quả tháng

Tính đến hết tuần 37 (06.09) tổng L2 thu được là 25 L2 (tương ứng đạt 11 %KPI tháng, tiến độ 55%).

KPI tháng 9 — thực đạt vs kế hoạch Tháng 9 (→ 06.09)
▸ Số lượng & chuyển đổi — cao hơn là tốt hơn
100% KH
L1
14%
50 / 348 KH
L2
11%
25 / 226 KH
L2/L1
77%
50% / 65% KH
▸ Chi phí & giá vốn — thấp hơn là tốt hơn
100% KH
Chi phí
20%
38,2tr / 195,4tr KH
Giá L1
136%
764.360 / 561.979 KH
Giá L2
177%
1.528.720 / 864.583 KH
Đạt / trong khung tốt
Dưới KH / hơi cao
Kém / vượt ngân sách
⎯ ⎯ Vạch đứt = 100% KH

Tổng kết

  • Số lượng L2: 25 L2 / KPI 226 (11%)
  • Chi phí: 38.217.990 VND / KPI 195.395.696 VND (20%)
  • Số lượng L1: 50 L1 / KPI 348 (14%), tỷ lệ L2/L1 đạt 50% / KPI 65%
  • Số lượng L6 đạt 4 L6, Doanh số 164.250.000, ME/RE 23,27%
  • Dự báo: với ngân sách chi đúng kế hoạch, cuối tháng dự kiến đạt 56,56% KPI L2
Số liệu chi tiết Tháng 9 (→ 06.09)
Chỉ sốThực đạtKế hoạch% Đạt% Tiến độCùng kỳ TT+/−
L15034814%72%500%
L22522611%55%44-43,2%
L2/L150%65%77%88%-43,2%
Chi phí38.217.990195.395.69620%98%29.231.355+30,7%
Giá L1764.360561.979136%584.627+30,7%
Giá L21.528.720864.583177%664.349+130,1%
L645-20%
Doanh số164.250.000141.850.000+15,8%
ME/RE23,27%20,61%+12,9%
ARPU41.062.50028.370.000+44,7%
03 / 10
Daily · September

Hiệu quả theo ngày

Biến động Chi phí, L1, L2 và giá L1 · L2 theo ngày — Tháng 9 (01.09 – 06.09.2026), trùng trọn Tuần 37.

Biến động Chi phí · L1 · L2 — theo ngày Tháng 9 (01–06.09)
0 0 3 1,6 6 3,2 9 4,8 12 6,4 15 8,0 01 02 03 04 05 06 Ngày · 09/2026 Số lượng Chi phí (tr) 12
Chi phí · trục phải · TB 6,5tr/ngày
L1 · TB 8,0/ngày
L2 · TB 4,2/ngày
Toàn kỳ = Tuần 37
Biến động giá L1 · L2 — theo ngày Tháng 9 (01–06.09)
0 1,6 3,2 4,8 6,4 8,0 01 02 03 04 05 06 Ngày · 09/2026 Triệu VND 7,96tr 1,18tr
Giá L1 · đỉnh 1,33tr (06.09)
Giá L2 · đỉnh 7,96tr (06.09)
Chỉ 1 L2 ngày 06.09 đẩy giá L2 lên kỷ lục
💡
Ngày 06.09 chỉ ra 1 L2 trên 6 L1 — đẩy giá L2 lên kỷ lục 7.963.076 · doanh số dồn vào 03.09 (72,4tr) và cặp ngày 05–06.09 (91,85tr) · L2/L1 cả tuần chỉ 52% so với KH 65%.
04 / 10
Channels · Month

Hiệu quả kênh QC theo tháng

Tháng 9 (luỹ kế đến 06.09) — đầy đủ L2, giá L2, doanh số và ME/RE.

Bảng tổng hợp kênh Tháng 9 (→ 06.09)
KênhL2L2/L1 Giá L2ME/RE Doanh sốL6L6/L1
fFacebook1948%1.805.27420,88%164.250.000410,00%
GGoogle583%280.328000,00%
TTikTok133%2.516.137000,00%
WWebsite00%000,00%
UQuét UID000
Tổng2550%~1.528.720~23,27%164.250.0004~8%

Tổng kết

  • Facebook: 19 L2, doanh số 164.250.000, ME/RE 20,88%
  • Google: 5 L2, doanh số 0, giá L2 280.328
  • TikTok: 1 L2, doanh số 0
  • Website: 0 L2, doanh số 0
  • Quét UID: 0 L2, doanh số 0
05 / 10
Channels · YTD

Kênh QC — báo cáo luỹ kê năm

Tổng hợp L2, L6, doanh số và ME/RE theo từng kênh.

Bảng tổng hợp YTD 2026
KênhL2L2/L1 Giá L2ME/RE Doanh sốL6L6/L1
Facebook93375%1.408.62528,99%4.532.870.00014011,27%
Google12183%866.45014,61%717.400.0002114,48%
TikTok10659%2.222.436100,37%234.700.00084,44%
Website3289%528.730.0001541,67%
Quét UID56100%77.200.00023,57%
Tổng1.249~75%~1.3256.090.900.000186~11%

Tổng kết

  • Facebook: 933 L2, doanh số 4.532.870.000, ME/RE 28,99%
  • Google: 121 L2, doanh số 717.400.000, giá L2 866.450
  • TikTok: 106 L2, doanh số 234.700.000, ME/RE 100,37%
  • Website: 32 L2, doanh số 528.730.000, L2/L1 89%
  • Quét UID: 56 L2, doanh số 77.200.000
06 / 10
Ad creatives · Funnel

Phễu chuyển đổi L1 → L6 (luỹ kế năm)

Tổng chi phí 1.654.665.693 VND · Doanh số 6.090.900.000 VND · CIR 27,17%.

L1
Lead · Contact từ form/Zalo/hotline
1.661
qualify 75,2% · leak ⬇️ · mất 412
L2
Qualified · Đạt điều kiện tư vấn
1.249
close rate 14,9% · điểm nghẽn lớn nhất ⬇️ · mất 1.063
L6
Closed · Ký hợp đồng + thanh toán
186
End-to-end CVR (L6/L1) 11,2%
L1 · Lead (tổng contact)
L2 · Qualified
L6 · Closed
Fill width = % so với L1
L1 · Lead
1.661
CPL1 996.186
L2 · Qualified
1.249
L2/L1 75,2% · CPL2 1.324.792
L6 · Closed
186
L6/L1 11,2% · CPL6 8.896.052
Doanh số
6,09 tỷ
ARPU 32.746.774 · CIR 27,17%

Tổng kết

  • L1 → L2: 1.661 → 1.249 (giữ 75,2%)
  • L2 → L6: 1.249 → 186 (giữ 14,9%) — điểm nghẽn chính
  • CPL6: 8.896.052 VND / khách chốt
  • ARPU 32.746.774 · CIR 27,17% — mỗi 1đ chi phí mang lại ~3,7đ doanh số
07 / 10
By site · September

L2 thực đạt vs kế hoạch — 5 cơ sở

Tháng 9 (→ 06.09) · Xanh ≥ 80% tiến độ · Vàng 60–79% · Đỏ < 60% tiến độ.

Long Biên
15%
7/47 · 58.900.000 · Dự kiến 35
Trung Kính
11%
5/47 · 0 · Dự kiến 25
Global City
6%
3/47 · 13.500.000 · Dự kiến 15
Phú Mỹ Hưng
13%
6/47 · 86.850.000 · Dự kiến 30
Yên Phụ
9%
4/47 · 5.000.000 · Dự kiến 20
≥ 80% tiến độ
60–79%
< 60%
Doanh số (VND)
Cơ sở — chi tiết Tháng 9 (→ 06.09)
Cơ sởL2 KHL2 đạt% Đạt% Tiến độL2 dự kiến%L2/L1Doanh sốvs TT
Long Biên47715%74%3554%58.900.000-8,1%
Trung Kính47511%53%2538%0
Global City4736%32%1560%13.500.000-58,8%
Phú Mỹ Hưng47613%64%3060%86.850.000+93%
Yên Phụ4749%43%2044%5.000.000
Tổng cộng2352511%53%12550%164.250.000+15,8%

Tổng kết

  • Long Biên: 7 L2 (15%), doanh số 58.900.000
  • Trung Kính: 5 L2 (11%), doanh số 0
  • Global City: 3 L2 (6%), doanh số 13.500.000
  • Phú Mỹ Hưng: 6 L2 (13%), doanh số 86.850.000
  • Yên Phụ: 4 L2 (9%), doanh số 5.000.000
08 / 10
By site · YTD

Cơ sở — báo cáo luỹ kế năm

Doanh số, tỷ lệ L6/L1 và ARPU theo cơ sở.

100% KH
Trung Kính
78%
426 / 548 KH
Long Biên
71%
388 / 548 KH
Global City
58%
316 / 548 KH
Phú Mỹ Hưng
57%
314 / 548 KH
Yên Phụ
39%
215 / 548 KH
≥ 90% KPI
70–90%
< 70%
⎯ ⎯ Vạch đứt = 100% KH · L1 thực đạt / KPI · YTD
Tổng hợp cơ sở YTD
Cơ sởL1 KHL1 đạt% Đạt L1% L2/L1Doanh số% L6/L1ARPU
Trung Kính54842678%66%1.286.800.0009,8%30.638.095
Long Biên54838871%75%1.954.150.00013,4%37.579.808
Global City54831658%80%1.311.690.00013,3%31.230.714
Phú Mỹ Hưng54831457%75%915.315.0008,6%33.900.556
Yên Phụ54821539%64%622.945.00010,7%27.084.565
Tổng cộng2.7401.66161%50%6.090.900.000~11%32.746.774

Tổng kết

  • Trung Kính: 426 L1, doanh số 1.286.800.000, L6/L1 9,8%
  • Long Biên: 388 L1, doanh số 1.954.150.000, L6/L1 13,4%
  • Global City: 316 L1, doanh số 1.311.690.000, L6/L1 13,3%
  • Phú Mỹ Hưng: 314 L1, doanh số 915.315.000, L6/L1 8,6%
  • Yên Phụ: 215 L1, doanh số 622.945.000, L6/L1 10,7%
09 / 10
By site · Year

Hiệu quả theo năm

Biến động L1, L2, L6 theo tháng của từng cơ sở — năm 2026 (T1 → 07.09). Trục dọc dùng thang chung (0–125) để so sánh trực tiếp giữa các cơ sở. Lưu ý: dữ liệu T1–T4 trên sheet đã được hiệu chỉnh lại so với báo cáo trước.

Golf Studio & TDH — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T9 · đến 07.09 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng 14 5 16 34 103 112 70 69 13 9
L1 · tổng 436
L2 · tổng 299
L6 · tổng 42
Thang trục chung 0–125
Long Biên — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T9 · đến 07.09 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng 12 7 19 63 57 92 57 58 13 11
L1 · tổng 378
L2 · tổng 290
L6 · tổng 52
Thang trục chung 0–125
Global City — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T9 · đến 07.09 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng 9 8 24 40 36 69 70 44 5 10
L1 · tổng 305
L2 · tổng 252
L6 · tổng 42
Thang trục chung 0–125
Phú Mỹ Hưng — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T9 · đến 07.09 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng 22 9 15 33 59 60 55 41 10 6
L1 · tổng 304
L2 · tổng 236
L6 · tổng 27
Thang trục chung 0–125
Yên Phụ — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T9 · đến 07.09 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng 14 8 17 35 29 43 31 18 9 6
L1 · tổng 204
L2 · tổng 138
L6 · tổng 23
Thang trục chung 0–125
💡
Golf Studio & TDH dẫn đầu volume (436 L1 · 299 L2) nhưng Long Biên chốt L6 nhiều nhất (52 · 13,8% L1) — chuỗi tăng trưởng chính nằm ở T5–T6, các cơ sở cùng giảm sâu về T7–T9.
10 / 10
People

Nhân sự phụ trách

Đóng góp theo người — tháng 9 (luỹ kế đến 06.09), so sánh cùng kỳ tháng trước (01–06.08).

Đ
Mr. Đức
Facebook & Google
Chỉ sốThực đạtKH% Đạtvs TT
L12424210%0%
L21715711%-26,1%
L2/L171%65%109%96%
Chi phí12.748.436161.333.4148%18.383.518
Giá L1531.185666.66780%765.980
Giá L2749.9081.025.64273%799.283
L623
Doanh số46.850.000-38,2%
ME/RE27,21%24,24%
H
Ms. Hạnh
Facebook & TikTok
Chỉ sốThực đạtKH% Đạtvs TT
L12512420%0%
L288110%-60%
L2/L132%65%49%80%
Chi phí25.469.55480.106.23232%10.847.837
Giá L11.018.782646.018158%433.913
Giá L23.183.694993.874320%542.392
L622
Doanh số117.400.000+77,9%
ME/RE21,69%16,44%
Ghi chú nghiệp vụ — Tuần 37
[Cập nhật ghi chú nghiệp vụ của tuần 37 tại đây]
Action items — Tuần 37
[Cập nhật action items của tuần 37 tại đây, kèm deadline]
Weekly Report · Tuần 37 · 01.09 – 06.09.2026 Prepared by Nguyễn Việt Đức
Weekly Report
Thanks
for your listening!

Câu hỏi & thảo luận — Nguyễn Việt Đức.

— End of report · v37 —