Báo cáo hiệu suất Performance Marketing tổng hợp theo tuần, tháng và luỹ kế năm — bao gồm KPI L2, giá L2, doanh số, kênh QC và cơ sở.
17.08 – 23.08.2026
| Chỉ số | Thực đạt | Kế hoạch | % Đạt | Tuần trước | +/− |
|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 57 | 82 | 70% | 58 | -1,7% |
| L2 | 31 | 54 | 57% | 42 | -26,2% |
| L2/L1 | 54% | 65% | 84% | 72% | -24,9% |
| Chi phí | 33.954.134 | 46.509.600 | 73% | 36.455.013 | -6,9% |
| Giá L1 | 595.687 | 567.190 | 105% | 628.535 | -5,2% |
| Giá L2 | 1.095.295 | 861.289 | 127% | 867.977 | +26,2% |
| L6 | 8 | — | — | 3 | +166,7% |
| Doanh số | 168.900.000 | — | — | 139.800.000 | +20,8% |
| ME/RE | 20,10% | — | — | 26,08% | -22,9% |
| ARPU | 21.112.500 | — | — | 46.600.000 | -54,7% |
Tính đến hết tuần 35 (23.08) tổng L2 thu được là 131 L2 (tương ứng đạt 55 %KPI tháng, tiến độ 75%).
| Chỉ số | Thực đạt | Kế hoạch | % Đạt | % Tiến độ | Cùng kỳ TT | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 182 | 365 | 50% | 67% | 106 | +71,7% |
| L2 | 131 | 237 | 55% | 75% | 79 | +65,8% |
| L2/L1 | 72% | 65% | 111% | — | 75% | -3,4% |
| Chi phí | 117.966.691 | 205.971.086 | 57% | 77% | 94.156.471 | +25,3% |
| Giá L1 | 648.169 | 601.622 | 108% | — | 888.269 | -27% |
| Giá L2 | 900.509 | 925.572 | 97% | — | 1.191.854 | -24,4% |
| L6 | 19 | — | — | — | 9 | +111,1% |
| Doanh số | 530.200.000 | — | — | — | 279.520.000 | +89,7% |
| ME/RE | 22,25% | — | — | — | 33,69% | -33,9% |
| ARPU | 27.905.263 | — | — | — | 31.057.778 | -10,2% |
Biến động Chi phí, L1, L2, L6 và Doanh số theo ngày — Tháng 8 (01.08 – 23.08.2026), vùng tô sáng là Tuần 35 (17–23.08).
Tháng 8 (luỹ kế đến 23.08) — đầy đủ L2, giá L2, doanh số và ME/RE.
| Kênh | L2 | L2/L1 | Giá L2 | ME/RE | Doanh số | L6 | L6/L1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| fFacebook | 106 | 70% | 1.017.509 | 21,43% | 503.200.000 | 18 | 11,92% |
| GGoogle | 14 | 78% | 722.197 | 37,45% | 27.000.000 | 1 | 5,56% |
| TTikTok | 3 | 60% | 0 | — | 0 | 0 | 0,00% |
| WWebsite | 1 | 100% | — | — | 0 | 0 | 0,00% |
| UQuét UID | 7 | 100% | — | — | 0 | 0 | 0,00% |
| Tổng | 131 | 72% | ~900.509 | ~22,25% | 530.200.000 | 19 | ~10% |
Tổng hợp L2, L6, doanh số và ME/RE theo từng kênh.
| Kênh | L2 | L2/L1 | Giá L2 | ME/RE | Doanh số | L6 | L6/L1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.265 | 76% | 981.548 | 20,14% | 6.165.646.000 | 180 | 10,87% | |
| 142 | 79% | 667.878 | 11,56% | 820.400.000 | 25 | 13,89% | |
| TikTok | 185 | 62% | 1.168.664 | 53,90% | 401.100.000 | 12 | 4,03% |
| Website | 43 | 91% | — | — | 607.130.000 | 18 | 38,30% |
| Quét UID | 82 | 99% | — | — | 105.930.000 | 3 | 3,61% |
| Tổng | 1.718 | ~76% | ~904 | — | 8.100.206.000 | 238 | ~11% |
Tổng chi phí 1.552.699.187 VND · Doanh số 8.100.206.000 VND · CIR 19,17%.
Tháng 8 (→ 23.08) · Xanh ≥ 80% tiến độ · Vàng 60–79% · Đỏ < 60% tiến độ.
| Cơ sở | L2 KH | L2 đạt | % Đạt | % Tiến độ | L2 dự kiến | %L2/L1 | Doanh số | vs TT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Long Biên | 47 | 36 | 77% | 103% | 49 | 78% | 153.500.000 | +86,3% |
| Trung Kính | 47 | 33 | 70% | 95% | 44 | 68% | 126.300.000 | +1163% |
| Global City | 47 | 26 | 55% | 75% | 35 | 74% | 139.400.000 | +68,7% |
| Phú Mỹ Hưng | 47 | 24 | 51% | 69% | 32 | 72% | 111.000.000 | +37% |
| Yên Phụ | 47 | 11 | 23% | 32% | 15 | 57% | 0 | -100% |
| Tổng cộng | 235 | 130 | 55% | 75% | 175 | 71% | 530.200.000 | +89,7% |
Doanh số, tỷ lệ L6/L1 và ARPU theo cơ sở.
| Cơ sở | L1 KH | L1 đạt | % Đạt L1 | % L2/L1 | Doanh số | % L6/L1 | ARPU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung Kính | 478 | 657 | 137% | 74% | 1.619.200.000 | 8,2% | 29.985.185 |
| Long Biên | 478 | 496 | 104% | 70% | 2.799.650.000 | 13,9% | 40.574.638 |
| Global City | 478 | 428 | 90% | 76% | 1.514.626.000 | 11,9% | 29.698.549 |
| Phú Mỹ Hưng | 478 | 383 | 80% | 71% | 1.197.065.000 | 8,1% | 38.615.000 |
| Yên Phụ | 478 | 301 | 63% | 62% | 969.665.000 | 11,0% | 29.383.788 |
| Tổng cộng | 2.390 | 2.266 | 95% | 71% | 8.100.206.000 | ~11% | 34.034.479 |
Biến động L1, L2, L6 theo tháng của từng cơ sở — năm 2026 (T1 → 24.08). Trục dọc dùng thang chung (0–125) để so sánh trực tiếp giữa các cơ sở.
Đóng góp theo người — tháng 8 (luỹ kế đến 23.08), so sánh cùng kỳ tháng trước (01–09.07).
| Chỉ số | Thực đạt | KH | % Đạt | vs TT |
|---|---|---|---|---|
| L1 | 84 | 242 | 35% | +147,1% |
| L2 | 59 | 157 | 38% | +118,5% |
| L2/L1 | 70% | 65% | 108% | 79% |
| Chi phí | 64.232.969 | 161.333.414 | 40% | 40.526.010 |
| Giá L1 | 764.678 | 666.667 | 115% | 1.191.941 |
| Giá L2 | 1.088.694 | 1.025.642 | 106% | 1.500.963 |
| L6 | 11 | — | — | 5 |
| Doanh số | 266.000.000 | — | — | +46,6% |
| ME/RE | 24,15% | — | — | 22,33% |
| Chỉ số | Thực đạt | KH | % Đạt | vs TT |
|---|---|---|---|---|
| L1 | 97 | 124 | 78% | +42,6% |
| L2 | 71 | 81 | 88% | +47,9% |
| L2/L1 | 73% | 65% | 113% | 71% |
| Chi phí | 53.733.722 | 80.106.232 | 67% | 53.630.462 |
| Giá L1 | 553.956 | 646.018 | 86% | 788.683 |
| Giá L2 | 756.813 | 993.874 | 76% | 1.117.301 |
| L6 | 8 | — | — | 4 |
| Doanh số | 264.200.000 | — | — | +169,5% |
| ME/RE | 20,34% | — | — | 54,71% |
Câu hỏi & thảo luận — Nguyễn Việt Đức.
— End of report · v35 —