Báo cáo hiệu suất Performance Marketing tổng hợp theo tuần, tháng và luỹ kế năm — bao gồm KPI L2, giá L2, doanh số, kênh QC và cơ sở.
10.08 – 16.08.2026
| Chỉ số | Thực đạt | Kế hoạch | % Đạt | Tuần trước | +/− |
|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 58 | 82 | 71% | 46 | +26,1% |
| L2 | 32 | 54 | 59% | 39 | -17,9% |
| L2/L1 | 55% | 65% | 85% | 85% | -34,9% |
| Chi phí | 36.447.247 | 46.509.600 | 78% | 37.375.652 | -2,5% |
| Giá L1 | 628.401 | 567.190 | 111% | 812.514 | -22,7% |
| Giá L2 | 1.138.976 | 861.289 | 132% | 958.350 | +18,8% |
| L6 | 3 | — | — | 7 | -57,1% |
| Doanh số | 139.800.000 | — | — | 162.600.000 | -14% |
| ME/RE | 26,07% | — | — | 22,99% | +13,4% |
| ARPU | 46.600.000 | — | — | 23.228.571 | +100,6% |
Tính đến hết tuần 34 (16.08) tổng L2 thu được là 89 L2 (tương ứng đạt 38 %KPI tháng, tiến độ 73%).
| Chỉ số | Thực đạt | Kế hoạch | % Đạt | % Tiến độ | Cùng kỳ TT | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 124 | 365 | 34% | 66% | 106 | +17% |
| L2 | 89 | 237 | 38% | 73% | 79 | +12,7% |
| L2/L1 | 72% | 65% | 110% | — | 75% | -3,7% |
| Chi phí | 84.137.146 | 205.971.086 | 41% | 79% | 94.156.471 | -10,6% |
| Giá L1 | 678.525 | 601.622 | 113% | — | 888.269 | -23,6% |
| Giá L2 | 945.361 | 925.572 | 102% | — | 1.191.854 | -20,7% |
| L6 | 11 | — | — | — | 9 | +22,2% |
| Doanh số | 361.300.000 | — | — | — | 279.520.000 | +29,3% |
| ME/RE | 23,29% | — | — | — | 33,69% | -30,9% |
| ARPU | 32.845.455 | — | — | — | 31.057.778 | +5,8% |
Tháng 8 (luỹ kế đến 16.08) — đầy đủ L2, giá L2, doanh số và ME/RE.
| Kênh | L2 | L2/L1 | Giá L2 | ME/RE | Doanh số | L6 | L6/L1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| fFacebook | 72 | 70% | 1.028.144 | 22,14% | 334.300.000 | 10 | 9,71% |
| GGoogle | 9 | 69% | 1.123.418 | 37,45% | 27.000.000 | 1 | 7,69% |
| TTikTok | 0 | — | — | — | 0 | 0 | — |
| WWebsite | 1 | 100% | — | — | 0 | 0 | 0,00% |
| UQuét UID | 7 | 100% | — | — | 0 | 0 | 0,00% |
| Tổng | 89 | 72% | ~945.361 | ~23,29% | 361.300.000 | 11 | ~9% |
Tổng: 7.931.306.000 VND.
Tổng hợp L2, L6, doanh số và ME/RE theo từng kênh.
| Kênh | L2 | L2/L1 | Giá L2 | ME/RE | Doanh số | L6 | L6/L1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.231 | 77% | 981.176 | 20,14% | 5.996.746.000 | 172 | 10,70% | |
| 137 | 78% | 692.253 | 11,56% | 820.400.000 | 25 | 14,29% | |
| TikTok | 182 | 62% | 1.187.928 | 53,90% | 401.100.000 | 12 | 4,10% |
| Website | 43 | 91% | — | — | 607.130.000 | 18 | 38,30% |
| Quét UID | 82 | 99% | — | — | 105.930.000 | 3 | 3,61% |
| Tổng | 1.676 | ~76% | ~906 | — | 7.931.306.000 | 230 | ~10% |
Tổng chi phí 1.518.869.642 VND · Doanh số 7.931.306.000 VND · CIR 19,15%.
| Mẫu QC (mã) | Chi phí | L1 | L2 | % L2/L1 | L6 | % L6/L1 | Doanh số | CIR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| [Cập nhật top mẫu QC của tuần 34 tại đây — sheet chưa có dữ liệu chi tiết theo mã mẫu P] | ||||||||
Tháng 8 (→ 16.08) · Xanh ≥ 80% tiến độ · Vàng 60–79% · Đỏ < 60% tiến độ.
| Cơ sở | L2 KH | L2 đạt | % Đạt | % Tiến độ | L2 dự kiến | %L2/L1 | Doanh số | vs TT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Long Biên | 47 | 27 | 57% | 111% | 52 | 79% | 64.100.000 | -22,2% |
| Global City | 47 | 21 | 45% | 87% | 41 | 70% | 139.400.000 | +68,7% |
| Trung Kính | 47 | 19 | 40% | 78% | 37 | 63% | 67.800.000 | +578% |
| Phú Mỹ Hưng | 47 | 16 | 34% | 66% | 31 | 75% | 90.000.000 | +11,1% |
| Yên Phụ | 47 | 5 | 11% | 21% | 10 | 61% | 0 | -100% |
| Tổng cộng | 235 | 88 | 37% | 73% | 171 | 71% | 361.300.000 | +29,3% |
Doanh số, tỷ lệ L6/L1 và ARPU theo cơ sở.
| Cơ sở | L1 KH | L1 đạt | % Đạt L1 | % L2/L1 | Doanh số | % L6/L1 | ARPU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung Kính | 366,2 | 639 | 175% | 74% | 1.560.700.000 | 7,8% | 31.214.000 |
| Long Biên | 366,2 | 484 | 132% | 70% | 2.710.250.000 | 13,6% | 41.064.394 |
| Global City | 366,2 | 423 | 116% | 75% | 1.514.626.000 | 12,1% | 29.698.549 |
| Phú Mỹ Hưng | 366,2 | 371 | 101% | 71% | 1.176.065.000 | 8,1% | 39.202.167 |
| Yên Phụ | 366,2 | 290 | 79% | 62% | 969.665.000 | 11,4% | 29.383.788 |
| Tổng cộng | 1.831 | 2.208 | 121% | 71% | 7.931.306.000 | ~10% | 34.483.939 |
Đóng góp theo người — tháng 8 (luỹ kế đến 16.08), so sánh cùng kỳ tháng trước (01–09.07).
| Chỉ số | Thực đạt | KH | % Đạt | vs TT |
|---|---|---|---|---|
| L1 | 61 | 242 | 25% | +79,4% |
| L2 | 42 | 157 | 27% | +55,6% |
| L2/L1 | 69% | 65% | 106% | 79% |
| Chi phí | 39.126.659 | 161.333.414 | 24% | 40.526.010 |
| Giá L1 | 641.421 | 666.667 | 96% | 1.191.941 |
| Giá L2 | 931.587 | 1.025.642 | 91% | 1.500.963 |
| L6 | 7 | — | — | 5 |
| Doanh số | 206.000.000 | — | — | +13,5% |
| ME/RE | 18,99% | — | — | 22,33% |
| Chỉ số | Thực đạt | KH | % Đạt | vs TT |
|---|---|---|---|---|
| L1 | 62 | 121 | 51% | -8,8% |
| L2 | 46 | 79 | 58% | -4,2% |
| L2/L1 | 74% | 65% | 114% | 71% |
| Chi phí | 45.010.486 | 78.168.178 | 58% | 53.630.462 |
| Giá L1 | 725.976 | 646.018 | 112% | 788.683 |
| Giá L2 | 978.489 | 993.874 | 98% | 1.117.301 |
| L6 | 4 | — | — | 4 |
| Doanh số | 155.300.000 | — | — | +58,4% |
| ME/RE | 28,98% | — | — | 54,71% |
Câu hỏi & thảo luận — Nguyễn Việt Đức.
— End of report · v34 —