Weekly Report · Tuần 40
● Performance Marketing

Weekly Report
— Tuần 40

Báo cáo hiệu suất Performance Marketing tổng hợp theo tuần, tháng và luỹ kế năm — bao gồm KPI L2, giá L2, doanh số, kênh QC và cơ sở.

Period
21.09 – 27.09.2026
Author
Nguyễn Việt Đức
Report
v40 · Internal
01 / 10
Week 40

Kết quả tuần

21.09 – 27.09.2026

KPI tuần 40 — thực đạt vs kế hoạch Week 40
▸ Số lượng & chuyển đổi — cao hơn là tốt hơn
100% KH
L1
74%
52 / 70 KH
L2
40%
18 / 45 KH
L2/L1
53%
34,6% / 65% KH
▸ Chi phí & giá vốn — thấp hơn là tốt hơn
100% KH
Chi phí
82%
32,0tr / 39,1tr KH
Giá L1
110%
616.048 / 561.979 KH
Giá L2
206%
1.779.694 / 864.583 KH
Đạt / trong khung tốt
Dưới KH / hơi cao
Kém / vượt ngân sách
⎯ ⎯ Vạch đứt = 100% KH

Tổng kết▸

  • Số lượng L2: 18 L2 / KPI 45 (40%), chất lượng lọc tệp chuyên sâu
  • Chi phí tối ưu: 32.034.490 VND / KPI 39.079.139 VND (82% - tiết kiệm ~7 triệu hạn mức)
  • Số lượng L1: 52 L1 / KPI 70 (74%), Giá L1 giảm mạnh về 616.048 VND (-23,2% vs tuần 39)
  • Kỷ lục chốt hợp đồng L6: Đạt 9 hợp đồng L6 (+28,6% so với Tuần 39), Doanh số đạt 285.430.000 VND (+6,0% so với Tuần 39), tỷ lệ ME/RE đạt mức kỷ lục tối ưu toàn diện 11,22%, ARPU 31.714.444 VND
Số liệu chi tiết Week 40▸
Chỉ sốThực đạtKế hoạch% ĐạtTuần trước (W39)+/−
L1527074%57-8,8%
L2184540%26-30,8%
L2/L134,6%65%53%45,6%-24,1%
Chi phí32.034.49039.079.13982%45.736.396-29,9%
Giá L1616.048561.979110%802.393-23,2%
Giá L21.779.694864.583206%1.759.092+1,2%
L69-—7+28,6%
Doanh số285.430.000-—269.400.000+6,0%
ME/RE11,22%-—16,98%-33,9%
ARPU31.714.444-—38.485.714-17,6%
02 / 10
September 2026

Kết quả tháng

Tính đến hết tuần 40 (27.09) tổng L2 thu được là 119 L2 (tương ứng đạt 53% KPI tháng, tiến độ 59%).

KPI tháng — thực đạt vs kế hoạch Tháng 9 (→ 27.09)
▸ Số lượng & chuyển đổi — cao hơn là tốt hơn
100% KH
L1
59%
206 / 348 KH
L2
53%
119 / 226 KH
L2/L1
89%
58% / 65% KH
▸ Chi phí & giá vốn — thấp hơn là tốt hơn
100% KH
Chi phí
82%
161,2tr / 195,4tr KH
Giá L1
139%
782.462 / 561.979 KH
Giá L2
157%
1.354.514 / 864.583 KH
Đạt / trong khung tốt
Dưới KH / hơi cao
Kém / vượt ngân sách
⎯ ⎯ Vạch đứt = 100% KH

Tổng kết

  • Số lượng L2: 119 L2 / KPI 226 (53%), tiến độ 59%
  • Chi phí: 161.187.215 VND / KPI 195.395.696 VND (82%)
  • Số lượng L1: 206 L1 / KPI 348 (59%), tỷ lệ L2/L1 đạt 58% / KPI 65%
  • Bùng nổ doanh thu L6: Đạt 25 hợp đồng L6 (+177,8% so với cùng kỳ TT), Doanh số vượt 929.080.000 VND (+212,5% so với cùng kỳ TT đạt 297,3tr - gấp hơn 3,1 lần!), ME/RE tối ưu xuất sắc 17,35%, ARPU 37.163.200 VND
  • Dự báo: với ngân sách chi đúng kế hoạch, cuối tháng dự kiến đạt 63,83% KPI L2
Số liệu chi tiết Tháng 9 (→ 27.09)▸
Chỉ sốThực đạtKế hoạch% Đạt% Tiến độCùng kỳ TT+/−
L120634859%66%100+106,0%
L211922653%59%85+40,0%
L2/L158%65%89%—85%-32,0%
Chi phí161.187.215195.395.69682%92%70.246.199+129,5%
Giá L1782.462561.979139%—702.462+11,4%
Giá L21.354.514864.583157%—826.426+63,9%
L625-——9+177,8%
Doanh số929.080.000-——297.300.000+212,5%
ME/RE17,35%-——23,63%-26,6%
ARPU37.163.200-——33.033.333+12,5%
03 / 10
Daily Breakdown

Chi tiết theo ngày

Diễn biến chi phí, L1, L2 và giá vốn từng ngày trong tháng 9/2026 (vùng xanh = Tuần 40: 21.09 – 27.09).

Biến động Chi phí · L1 · L2 — theo ngày Tháng 9 (01.09 – 28.09)
0 0 3 2 6 4 9 6 12 8 15 10 01 02 03 04 05 06 07 08 09 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 Ngày · 09/2026 Số lượng Chi phí (tr) Tuần 40 (21.09 – 27.09) 12.0 12.0 9,9tr
Chi phí · trục phải · TB 5,8tr/ngày
L1 · đỉnh 12 (08.09, 19.09, 20.09)
L2 · đỉnh 8 (03.09)
Vùng xanh = Tuần 40 (21.09 – 27.09)
Biến động Giá L1 & Giá L2 — theo ngày Tháng 9 (01.09 – 28.09)
0 1,6 3,2 4,8 6,4 8 01 02 03 04 05 06 07 08 09 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 Ngày · 09/2026 Triệu VND Tuần 40 (21.09 – 27.09) 2,54tr 0,23tr
Giá L1 · tuần 40 đáy 0,23tr (26.09)
Giá L2 · tuần 40 đỉnh 2,54tr (24.09)
Giá = chi phí ngày ÷ lead ngày
Chi tiết từng ngày — Tuần 40 21.09 – 27.09.2026
Ngày Chi phí L1 L2 L2/L1 Giá L1 Giá L2 L6 Doanh số
Thứ 2 (21.09)9.932.9929556%1.103.6661.986.598122.500.000
Thứ 3 (22.09)7.032.7696350%1.172.1282.344.256034.200.000
Thứ 4 (23.09)5.187.6228338%648.4531.729.207276.800.000
Thứ 5 (24.09)5.079.6236233%846.6042.539.811225.000.000
Thứ 6 (25.09)2.947.9016350%491.317982.63400
Thứ 7 (26.09)1.853.5838113%231.6981.853.583383.430.000
Chủ nhật (27.09)09111%00143.500.000
Tổng Tuần 4032.034.490521834,6%616.0481.779.6949285.430.000
💡
Tuần 40 thiết lập kỷ lục chốt 9 hợp đồng L6 mang về 285,43 triệu đồng (+28,6% về số deal chốt và +6,0% doanh số so với Tuần 39) · Ngày Thứ 7 (26.09) bùng nổ doanh số 83,43 triệu (3 L6) và Thứ 4 (23.09) đạt 76,8 triệu (2 L6) · Hiệu suất chi phí ME/RE tuần đạt mức tối ưu kỷ lục 11,22%.
04 / 10
Channels · Month

Hiệu quả kênh QC theo tháng

Tháng 9 (luỹ kế đến 27.09) — đầy đủ L2, giá L2, doanh số và ME/RE.

Bảng tổng hợp kênh Tháng 9 (→ 27.09)
KênhL2L2/L1 Giá L2ME/RE Doanh sốL6L6/L1
fFacebook9856%1.579.11521,91%706.380.000179,66%
GGoogle1771%82.4490,64%220.200.000729,17%
TTikTok150%5.032.273—000,00%
WWebsite375%——2.500.000125,00%
UQuét UID0———00—
Tổng11958%1.354.51417,35%929.080.00025~12,1%

Tổng kết

  • Facebook: 98 L2, doanh số 706.380.000 VND, ME/RE 21,91%, chốt 17 L6 thành công
  • Google: 17 L2, doanh số 220.200.000 VND, ME/RE siêu đỉnh 0,64%, chốt 7 L6 (giá L2 siêu rẻ 82.449 VND)
  • TikTok: 1 L2, doanh số 0, giá L2 5.032.273 VND
  • Website: 3 L2, tỷ lệ L2/L1 75%, đóng góp 1 deal L6 (2.500.000 VND)
  • Quét UID: 0 L2 trong kỳ
05 / 10
Channels · YTD

Kênh QC — báo cáo luỹ kế năm

Tổng hợp L2, L6, doanh số và ME/RE theo từng kênh năm 2026.

Bảng tổng hợp YTD 2026
KênhL2L2/L1 Giá L2ME/RE Doanh sốL6L6/L1
fFacebook1.02374%1.402.44427,10%5.295.000.00016111,63%
GGoogle13382%788.27410,93%959.100.0002917,79%
TTikTok10659%2.246.173101,45%234.700.00084,47%
WWebsite3690%——562.130.0001742,50%
UQuét UID57100%——105.930.00035,26%
Tổng cộng1.356~74%~1.310.940~24,84%7.156.860.000218~11,9%

Tổng kết

  • Facebook: 1.023 L2, doanh số vượt 5,29 tỷ (5.295.000.000 VND), ME/RE 27,10%
  • Google: 133 L2, doanh số 959.100.000 VND, ME/RE 10,93%, 29 deal L6
  • TikTok: 106 L2, doanh số 234.700.000 VND, ME/RE 101,45%
  • Website: 36 L2, doanh số 562.130.000 VND, 17 L6
  • Quét UID: 57 L2, doanh số 105.930.000 VND, 3 L6
06 / 10
Ad creatives · Funnel

Phễu chuyển đổi L1 → L6 (luỹ kế năm)

Tổng chi phí 1.777.634.917 VND · Doanh số 7.156.860.000 VND · CIR 24,84%.

L1
Lead · Contact từ form/Zalo/hotline
1.825
↓ qualify 74,3% · leak ⬇️ · mất 469
L2
Qualified · Đạt điều kiện tư vấn
1.356
↓ close rate 16,1% · điểm nghẽn lớn nhất ⬇️ · mất 1.138
L6
Closed · Ký hợp đồng + thanh toán
218
→ End-to-end CVR (L6/L1) 11,9%
L1 · Lead (tổng contact)
L2 · Qualified
L6 · Closed
Fill width = % so với L1
L1 · Lead
1.825
CPL1 974.047
L2 · Qualified
1.356
L2/L1 74,3% · CPL2 1.310.940
L6 · Closed
218
L6/L1 11,9% · CPL6 8.154.289
Doanh số
7,16 tỷ
ARPU 32.829.633 · CIR 24,84%

Tổng kết

  • L1 → L2: 1.825 → 1.356 (giữ 74,3%)
  • L2 → L6: 1.356 → 218 (giữ 16,1%) — tỷ lệ chốt cải thiện đáng kể
  • CPL6: 8.154.289 VND / khách chốt (tối ưu giảm từ 8,55tr)
  • ARPU 32.829.633 · CIR 24,84% — mỗi 1đ chi phí mang lại ~4,03đ doanh số
07 / 10
Sites · Month

Cơ sở — báo cáo tháng

Tháng 9 (luỹ kế đến 27.09) — L2, tiến độ và doanh số 5 cơ sở so với cùng kỳ tháng trước.

Tiến độ L2 theo cơ sở Tháng 9 (→ 27.09)
Cơ sởL2 KHL2 đạt % Đạt% Tiến độ L2 dự kiến%L2/L1Doanh sốvs Cùng kỳ TT
Trung Kính473779%87%4167%189.330.000+514,7%
Long Biên472860%66%3156%251.800.000+292,8%
Yên Phụ472247%52%2454%204.200.000+∞ (0đ)
Phú Mỹ Hưng471736%40%1951%220.750.000+145,3%
Global City471532%35%1757%63.000.000-44,0%
Tổng cộng23511951%56%13258%929.080.000+212,5%

Tổng kết

  • Long Biên: Doanh số bứt phá mạnh nhất tháng dẫn đầu toàn hệ thống: 251.800.000 VND (+292,8% so với cùng kỳ TT)
  • Phú Mỹ Hưng: Duy trì vị thế cao với 220.750.000 VND doanh số (+145,3% so với cùng kỳ TT)
  • Yên Phụ: Tăng tốc ngoạn mục trong tuần 40, đưa doanh số tháng vượt 204.200.000 VND (cùng kỳ TT 0đ)
  • Trung Kính: Dẫn đầu toàn hệ thống về tỷ lệ đạt kế hoạch L2 với 37 L2 (79% KH, 87% tiến độ), Doanh số 189.330.000 VND (+514,7%)
  • Global City: 15 L2 (35% tiến độ), Doanh số 63.000.000 VND (-44,0%)
08 / 10
Sites · YTD

Cơ sở — báo cáo luỹ kế năm

Tổng kết L1, L2/L1, doanh số, %L6/L1 và ARPU 5 cơ sở năm 2026.

Tổng kết năm theo cơ sở YTD 2026
Cơ sởL1 KHL1 đạt % Đạt%L2/L1 Doanh số%L6/L1ARPU
Long Biên54842878%74%2.278.150.00014,0%37.969.167
Trung Kính54847086%67%1.499.630.00010,4%30.604.694
Global City54834262%78%1.429.420.00014,0%29.779.583
Phú Mỹ Hưng54833962%73%1.083.015.0009,1%34.935.968
Yên Phụ54824745%63%866.645.00012,2%28.888.167
Tổng cộng27401.82567%58%7.156.860.00012%32.829.633

Tổng kết

  • Long Biên: Doanh số chạm mốc 2,28 tỷ (2.278.150.000 VND), ARPU cao nhất toàn hệ thống 37.969.167 VND
  • Trung Kính: Cơ sở có số lượng L1 cao nhất với 470 L1 (86% KH), doanh số 1,5 tỷ
  • Global City: Tỷ lệ chuyển đổi L2/L1 đạt 78%, doanh số 1,43 tỷ
  • Phú Mỹ Hưng: Doanh số 1,083 tỷ, ARPU đạt 34.935.968 VND
  • Yên Phụ: Doanh số tăng lên 866 triệu, tỷ lệ chốt hợp đồng L6/L1 12,2%
09 / 10
Sites · Trend 2026

Biến động cơ sở theo năm

Xu hướng L1, L2 và L6 qua 9 tháng (T1–T9/2026) của 5 cơ sở trên toàn hệ thống 72+ Golf Academy.

Golf Studio & TDH — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng T9 · đến 27.09 14 5 17 34 103 112 70 69 57 7
L1 · tổng 481
L2 · tổng 332
L6 · tổng 50
Thang trục chung 0–125
Long Biên — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng T9 · đến 27.09 12 7 19 64 57 91 57 57 53 5
L1 · tổng 417
L2 · tổng 313
L6 · tổng 56
Thang trục chung 0–125
Global City — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng T9 · đến 27.09 11 8 25 40 36 69 71 43 27 3
L1 · tổng 330
L2 · tổng 267
L6 · tổng 46
Thang trục chung 0–125
Phú Mỹ Hưng — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng T9 · đến 27.09 22 10 15 33 59 61 53 42 34 5
L1 · tổng 329
L2 · tổng 248
L6 · tổng 31
Thang trục chung 0–125
Yên Phụ — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng T9 · đến 27.09 14 8 17 35 29 43 31 18 41 6
L1 · tổng 236
L2 · tổng 156
L6 · tổng 30
Thang trục chung 0–125
💡
Giai đoạn cao điểm T5–T6 toàn hệ thống đạt đỉnh lead và chuyển đổi · Tháng 9 (đến 27.09) ghi nhận sự bứt phá vượt bậc về doanh số chốt L6 tại cơ sở Long Biên, Phú Mỹ Hưng và Yên Phụ.
10 / 10
People

Nhân sự phụ trách

Đóng góp theo người — tháng 9 (luỹ kế đến 27.09), so sánh cùng kỳ tháng trước (01.08–27.08).

Đ
Mr. Đức
Facebook & Google
Chỉ sốThực đạtKH% Đạt% Tiến độCùng kỳ TT
L17924233%36%47
L24915731%35%42
L2/L162%65%95%—89%
Chi phí42.716.841161.333.41426%29%42.682.211
Giá L1540.720666.66781%—908.132
Giá L2871.7721.025.64285%—1.016.243
L614-——5
Doanh số536.050.000-——142.000.000
ME/RE7,97%-——30,06%
H
Ms. Hạnh
Facebook & TikTok
Chỉ sốThực đạtKH% Đạt% Tiến độCùng kỳ TT
L112312499%110%52
L2678183%92%42
L2/L154%65%84%—81%
Chi phí118.470.37480.106.232148%164%27.563.988
Giá L1963.174646.018149%—530.077
Giá L21.768.215993.874178%—656.285
L610-——4
Doanh số390.530.000-——155.300.000
ME/RE30,34%-——17,75%

Ghi chú nghiệp vụ

  • Mr. Đức: Hiệu quả chi phí thiết lập kỷ lục vô tiền khoáng hậu với ME/RE tháng 7,97% (riêng tuần 40 chỉ 5,76%), mang về 536 triệu doanh số trên 42,7 triệu chi phí, chốt 14 L6. Giá L2 siêu tối ưu 871k. Cần duy trì công thức scale này sang tháng 10.
  • Ms. Hạnh: Sản lượng lead hoàn thành xuất sắc KPI tháng (123 L1, đạt 99% KH tháng), đóng góp 390,5 triệu doanh số và 10 L6. Tuần 40 đã cải thiện rõ rệt ME/RE về 19,17% (so với mức 31% tuần trước). Cần tiếp tục kiểm soát CPL trên kênh TikTok.

Action items — Tuần 41 (Chốt tháng 9 & Khởi động T10)

  • P1
    Rà soát và chốt doanh số những ngày cuối tháng 9
    Tập trung đẩy mạnh chuyển đổi các lead L2 còn tồn đọng để cán mốc doanh số 1 tỷ cho tháng 9. Deadline: 30.09.
  • P1
    Đóng gói công thức tối ưu Google & Facebook Ads của Mr. Đức
    Chuẩn hóa cấu trúc chiến dịch có ME/RE <8% để áp dụng mở rộng quy mô ngân sách tháng 10. Deadline: 02.10.
  • P2
    Lên kế hoạch ngân sách và phân bổ KPI Marketing Tháng 10/2026
    Cập nhật hạn mức ngân sách mới cho 5 cơ sở và định biên nhân sự theo mục tiêu Q4. Deadline: 03.10.
Weekly Report
Thanks
for your listening!

Câu hỏi & thảo luận — Nguyễn Việt Đức.

— End of report · v40 · Internal —