Báo cáo hiệu suất Performance Marketing tổng hợp theo tuần, tháng và luỹ kế năm — bao gồm KPI L2, giá L2, doanh số, kênh QC và cơ sở.
21.09 – 27.09.2026
| Chỉ số | Thực đạt | Kế hoạch | % Đạt | Tuần trước (W39) | +/− |
|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 52 | 70 | 74% | 57 | -8,8% |
| L2 | 18 | 45 | 40% | 26 | -30,8% |
| L2/L1 | 34,6% | 65% | 53% | 45,6% | -24,1% |
| Chi phí | 32.034.490 | 39.079.139 | 82% | 45.736.396 | -29,9% |
| Giá L1 | 616.048 | 561.979 | 110% | 802.393 | -23,2% |
| Giá L2 | 1.779.694 | 864.583 | 206% | 1.759.092 | +1,2% |
| L6 | 9 | - | — | 7 | +28,6% |
| Doanh số | 285.430.000 | - | — | 269.400.000 | +6,0% |
| ME/RE | 11,22% | - | — | 16,98% | -33,9% |
| ARPU | 31.714.444 | - | — | 38.485.714 | -17,6% |
Tính đến hết tuần 40 (27.09) tổng L2 thu được là 119 L2 (tương ứng đạt 53% KPI tháng, tiến độ 59%).
| Chỉ số | Thực đạt | Kế hoạch | % Đạt | % Tiến độ | Cùng kỳ TT | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 206 | 348 | 59% | 66% | 100 | +106,0% |
| L2 | 119 | 226 | 53% | 59% | 85 | +40,0% |
| L2/L1 | 58% | 65% | 89% | — | 85% | -32,0% |
| Chi phí | 161.187.215 | 195.395.696 | 82% | 92% | 70.246.199 | +129,5% |
| Giá L1 | 782.462 | 561.979 | 139% | — | 702.462 | +11,4% |
| Giá L2 | 1.354.514 | 864.583 | 157% | — | 826.426 | +63,9% |
| L6 | 25 | - | — | — | 9 | +177,8% |
| Doanh số | 929.080.000 | - | — | — | 297.300.000 | +212,5% |
| ME/RE | 17,35% | - | — | — | 23,63% | -26,6% |
| ARPU | 37.163.200 | - | — | — | 33.033.333 | +12,5% |
Diễn biến chi phí, L1, L2 và giá vốn từng ngày trong tháng 9/2026 (vùng xanh = Tuần 40: 21.09 – 27.09).
| Ngày | Chi phí | L1 | L2 | L2/L1 | Giá L1 | Giá L2 | L6 | Doanh số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2 (21.09) | 9.932.992 | 9 | 5 | 56% | 1.103.666 | 1.986.598 | 1 | 22.500.000 |
| Thứ 3 (22.09) | 7.032.769 | 6 | 3 | 50% | 1.172.128 | 2.344.256 | 0 | 34.200.000 |
| Thứ 4 (23.09) | 5.187.622 | 8 | 3 | 38% | 648.453 | 1.729.207 | 2 | 76.800.000 |
| Thứ 5 (24.09) | 5.079.623 | 6 | 2 | 33% | 846.604 | 2.539.811 | 2 | 25.000.000 |
| Thứ 6 (25.09) | 2.947.901 | 6 | 3 | 50% | 491.317 | 982.634 | 0 | 0 |
| Thứ 7 (26.09) | 1.853.583 | 8 | 1 | 13% | 231.698 | 1.853.583 | 3 | 83.430.000 |
| Chủ nhật (27.09) | 0 | 9 | 1 | 11% | 0 | 0 | 1 | 43.500.000 |
| Tổng Tuần 40 | 32.034.490 | 52 | 18 | 34,6% | 616.048 | 1.779.694 | 9 | 285.430.000 |
Tháng 9 (luỹ kế đến 27.09) — đầy đủ L2, giá L2, doanh số và ME/RE.
| Kênh | L2 | L2/L1 | Giá L2 | ME/RE | Doanh số | L6 | L6/L1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| fFacebook | 98 | 56% | 1.579.115 | 21,91% | 706.380.000 | 17 | 9,66% |
| GGoogle | 17 | 71% | 82.449 | 0,64% | 220.200.000 | 7 | 29,17% |
| TTikTok | 1 | 50% | 5.032.273 | — | 0 | 0 | 0,00% |
| WWebsite | 3 | 75% | — | — | 2.500.000 | 1 | 25,00% |
| UQuét UID | 0 | — | — | — | 0 | 0 | — |
| Tổng | 119 | 58% | 1.354.514 | 17,35% | 929.080.000 | 25 | ~12,1% |
Tổng hợp L2, L6, doanh số và ME/RE theo từng kênh năm 2026.
| Kênh | L2 | L2/L1 | Giá L2 | ME/RE | Doanh số | L6 | L6/L1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| fFacebook | 1.023 | 74% | 1.402.444 | 27,10% | 5.295.000.000 | 161 | 11,63% |
| GGoogle | 133 | 82% | 788.274 | 10,93% | 959.100.000 | 29 | 17,79% |
| TTikTok | 106 | 59% | 2.246.173 | 101,45% | 234.700.000 | 8 | 4,47% |
| WWebsite | 36 | 90% | — | — | 562.130.000 | 17 | 42,50% |
| UQuét UID | 57 | 100% | — | — | 105.930.000 | 3 | 5,26% |
| Tổng cộng | 1.356 | ~74% | ~1.310.940 | ~24,84% | 7.156.860.000 | 218 | ~11,9% |
Tổng chi phí 1.777.634.917 VND · Doanh số 7.156.860.000 VND · CIR 24,84%.
Tháng 9 (luỹ kế đến 27.09) — L2, tiến độ và doanh số 5 cơ sở so với cùng kỳ tháng trước.
| Cơ sở | L2 KH | L2 đạt | % Đạt | % Tiến độ | L2 dự kiến | %L2/L1 | Doanh số | vs Cùng kỳ TT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung Kính | 47 | 37 | 79% | 87% | 41 | 67% | 189.330.000 | +514,7% |
| Long Biên | 47 | 28 | 60% | 66% | 31 | 56% | 251.800.000 | +292,8% |
| Yên Phụ | 47 | 22 | 47% | 52% | 24 | 54% | 204.200.000 | +∞ (0đ) |
| Phú Mỹ Hưng | 47 | 17 | 36% | 40% | 19 | 51% | 220.750.000 | +145,3% |
| Global City | 47 | 15 | 32% | 35% | 17 | 57% | 63.000.000 | -44,0% |
| Tổng cộng | 235 | 119 | 51% | 56% | 132 | 58% | 929.080.000 | +212,5% |
Tổng kết L1, L2/L1, doanh số, %L6/L1 và ARPU 5 cơ sở năm 2026.
| Cơ sở | L1 KH | L1 đạt | % Đạt | %L2/L1 | Doanh số | %L6/L1 | ARPU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Long Biên | 548 | 428 | 78% | 74% | 2.278.150.000 | 14,0% | 37.969.167 |
| Trung Kính | 548 | 470 | 86% | 67% | 1.499.630.000 | 10,4% | 30.604.694 |
| Global City | 548 | 342 | 62% | 78% | 1.429.420.000 | 14,0% | 29.779.583 |
| Phú Mỹ Hưng | 548 | 339 | 62% | 73% | 1.083.015.000 | 9,1% | 34.935.968 |
| Yên Phụ | 548 | 247 | 45% | 63% | 866.645.000 | 12,2% | 28.888.167 |
| Tổng cộng | 2740 | 1.825 | 67% | 58% | 7.156.860.000 | 12% | 32.829.633 |
Xu hướng L1, L2 và L6 qua 9 tháng (T1–T9/2026) của 5 cơ sở trên toàn hệ thống 72+ Golf Academy.
Đóng góp theo người — tháng 9 (luỹ kế đến 27.09), so sánh cùng kỳ tháng trước (01.08–27.08).
| Chỉ số | Thực đạt | KH | % Đạt | % Tiến độ | Cùng kỳ TT |
|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 79 | 242 | 33% | 36% | 47 |
| L2 | 49 | 157 | 31% | 35% | 42 |
| L2/L1 | 62% | 65% | 95% | — | 89% |
| Chi phí | 42.716.841 | 161.333.414 | 26% | 29% | 42.682.211 |
| Giá L1 | 540.720 | 666.667 | 81% | — | 908.132 |
| Giá L2 | 871.772 | 1.025.642 | 85% | — | 1.016.243 |
| L6 | 14 | - | — | — | 5 |
| Doanh số | 536.050.000 | - | — | — | 142.000.000 |
| ME/RE | 7,97% | - | — | — | 30,06% |
| Chỉ số | Thực đạt | KH | % Đạt | % Tiến độ | Cùng kỳ TT |
|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 123 | 124 | 99% | 110% | 52 |
| L2 | 67 | 81 | 83% | 92% | 42 |
| L2/L1 | 54% | 65% | 84% | — | 81% |
| Chi phí | 118.470.374 | 80.106.232 | 148% | 164% | 27.563.988 |
| Giá L1 | 963.174 | 646.018 | 149% | — | 530.077 |
| Giá L2 | 1.768.215 | 993.874 | 178% | — | 656.285 |
| L6 | 10 | - | — | — | 4 |
| Doanh số | 390.530.000 | - | — | — | 155.300.000 |
| ME/RE | 30,34% | - | — | — | 17,75% |
Câu hỏi & thảo luận — Nguyễn Việt Đức.
— End of report · v40 · Internal —