Weekly Report · Tuần 39
● Performance Marketing

Weekly Report
— Tuần 39

Báo cáo hiệu suất Performance Marketing tổng hợp theo tuần, tháng và luỹ kế năm — bao gồm KPI L2, giá L2, doanh số, kênh QC và cơ sở.

Period
14.09 – 20.09.2026
Author
Nguyễn Việt Đức
Report
v39 · Internal
01 / 10
Week 39

Kết quả tuần

14.09 – 20.09.2026

KPI tuần 39 — thực đạt vs kế hoạch Week 39
▸ Số lượng & chuyển đổi — cao hơn là tốt hơn
100% KH
L1
81%
57 / 70 KH
L2
58%
26 / 45 KH
L2/L1
70%
46% / 65% KH
▸ Chi phí & giá vốn — thấp hơn là tốt hơn
100% KH
Chi phí
100%
45,7tr / 45,6tr KH
Giá L1
123%
802.393 / 651.319 KH
Giá L2
174%
1.759.092 / 1.013.163 KH
Đạt / trong khung tốt
Dưới KH / hơi cao
Kém / vượt ngân sách
⎯ ⎯ Vạch đứt = 100% KH

Tổng kết▸

  • Số lượng L2: 26 L2 / KPI 45 (58%), nhích nhẹ +4% so với tuần 38
  • Chi phí: 45.736.396 VND / KPI 45.592.329 VND (100% bám sát ngân sách)
  • Số lượng L1: 57 L1 / KPI 70 (81%), tỷ lệ L2/L1 đạt 46% / KPI 65%
  • Bứt phá mạnh mẽ L6: Đạt 7 hợp đồng L6 (+40,0% so với Tuần 38), Doanh số bùng nổ 269.400.000 VND (+28,3% so với Tuần 38), ME/RE tối ưu xuất sắc 16,98%, ARPU 38.485.714 VND
Số liệu chi tiết Week 39▸
Chỉ sốThực đạtKế hoạch% ĐạtTuần trước (W38)+/−
L1577081%570,0%
L2264558%25+4,0%
L2/L146%65%70%44%+4,0%
Chi phí45.736.39645.592.329100%37.475.129+22,0%
Giá L1802.393651.319123%657.458+22,0%
Giá L21.759.0921.013.163174%1.499.005+17,3%
L67-—5+40,0%
Doanh số269.400.000-—210.000.000+28,3%
ME/RE16,98%-—17,85%-4,9%
ARPU38.485.714-—42.000.000-8,4%
02 / 10
September 2026

Kết quả tháng

Tính đến hết tuần 39 (20.09) tổng L2 thu được là 98 L2 (tương ứng đạt 43% KPI tháng, tiến độ 62%).

KPI tháng — thực đạt vs kế hoạch Tháng 9 (→ 20.09)
▸ Số lượng & chuyển đổi — cao hơn là tốt hơn
100% KH
L1
49%
169 / 348 KH
L2
43%
98 / 226 KH
L2/L1
89%
58% / 65% KH
▸ Chi phí & giá vốn — thấp hơn là tốt hơn
100% KH
Chi phí
66%
129,1tr / 195,4tr KH
Giá L1
136%
764.197 / 561.979 KH
Giá L2
152%
1.317.850 / 864.583 KH
Đạt / trong khung tốt
Dưới KH / hơi cao
Kém / vượt ngân sách
⎯ ⎯ Vạch đứt = 100% KH

Tổng kết

  • Số lượng L2: 98 L2 / KPI 226 (43%)
  • Chi phí: 129.149.259 VND / KPI 195.395.696 VND (66%)
  • Số lượng L1: 169 L1 / KPI 348 (49%), tỷ lệ L2/L1 đạt 58% / KPI 65%
  • Bứt phá doanh thu L6: Đạt 17 L6 (+88,9% so với cùng kỳ TT), Doanh số đạt 666.150.000 VND (+124,1% so với cùng kỳ TT đạt 297,3tr), ME/RE duy trì mức tối ưu 19,39%, ARPU 39.185.294 VND
  • Dự báo: với ngân sách chi đúng kế hoạch, cuối tháng dự kiến đạt 65,61% KPI L2
Số liệu chi tiết Tháng 9 (→ 20.09)▸
Chỉ sốThực đạtKế hoạch% Đạt% Tiến độCùng kỳ TT+/−
L116934849%69%100+69,0%
L29822643%62%85+15,3%
L2/L158%65%89%—85%-31,8%
Chi phí129.149.259195.395.69666%94%70.246.199+83,9%
Giá L1764.197561.979136%—702.462+8,8%
Giá L21.317.850864.583152%—826.426+59,5%
L617-——9+88,9%
Doanh số666.150.000-——297.300.000+124,1%
ME/RE19,39%-——23,63%-17,9%
ARPU39.185.294-——33.033.333+18,6%
03 / 10
Daily Breakdown

Chi tiết theo ngày

Diễn biến chi phí, L1, L2 và giá vốn từng ngày trong tháng 9/2026 (vùng xanh = Tuần 39: 14.09 – 20.09).

Biến động Chi phí · L1 · L2 — theo ngày Tháng 9 (01.09 – 21.09)
0 0 3 2 6 4 9 6 12 8 15 10 01 02 03 04 05 06 07 08 09 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 Ngày · 09/2026 Số lượng Chi phí (tr) Tuần 39 (14.09 – 20.09) 12.0 12.0
Chi phí · trục phải · TB 6,1tr/ngày
L1 · đỉnh 12 (08.09, 19.09, 20.09)
L2 · đỉnh 8 (03.09)
Vùng xanh = Tuần 39 (14.09 – 20.09)
Biến động Giá L1 & Giá L2 — theo ngày Tháng 9 (01.09 – 21.09)
0 1,6 3,2 4,8 6,4 8 01 02 03 04 05 06 07 08 09 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 Ngày · 09/2026 Triệu VND Tuần 39 (14.09 – 20.09) 2,38tr 1,49tr
Giá L1 · tuần 39 đỉnh 1,49tr (17.09)
Giá L2 · tuần 39 đỉnh 2,38tr (15.09)
Giá = chi phí ngày ÷ lead ngày
Chi tiết từng ngày — Tuần 39 14.09 – 20.09.2026
Ngày Chi phí L1 L2 L2/L1 Giá L1 Giá L2 L6 Doanh số
Thứ 2 (14.09)5.115.9015480%1.023.1801.278.975141.200.000
Thứ 3 (15.09)7.126.6688338%890.8332.375.556031.200.000
Thứ 4 (16.09)7.143.2097686%1.020.4581.190.5353118.000.000
Thứ 5 (17.09)5.974.2974375%1.493.5741.991.43200
Thứ 6 (18.09)6.341.0509333%704.5612.113.68300
Thứ 7 (19.09)5.791.92512325%482.6601.930.642247.000.000
Chủ nhật (20.09)8.243.34612433%686.9462.060.837132.000.000
Tổng Tuần 3945.736.396572646%802.3931.759.0927269.400.000
💡
Tuần 39 bùng nổ với 7 hợp đồng L6 mang về 269,4 triệu đồng (+28,3% so với Tuần 38) · Ngày Thứ 4 (16.09) đạt doanh số kỷ lục 118 triệu đồng với 3 deal L6 chốt trong ngày · L1 duy trì ở mức cao 12 lead/ngày vào Thứ 7 và Chủ nhật · Tỷ lệ ME/RE tuần đạt mức tối ưu ấn tượng 16,98%.
04 / 10
Channels · Month

Hiệu quả kênh QC theo tháng

Tháng 9 (luỹ kế đến 20.09) — đầy đủ L2, giá L2, doanh số và ME/RE.

Bảng tổng hợp kênh Tháng 9 (→ 20.09)
KênhL2L2/L1 Giá L2ME/RE Doanh sốL6L6/L1
fFacebook8356%1.508.81324,04%520.950.00011~7,9%
GGoogle1179%127.4220,97%145.200.0005~35,7%
TTikTok150%2.516.137—000,00%
WWebsite360%——0120,00%
UQuét UID0———00—
Tổng9858%1.317.85019,39%666.150.00017~10,1%

Tổng kết

  • Facebook: 83 L2, doanh số 520.950.000 VND, ME/RE 24,04%, 11 L6 chốt thành công
  • Google: 11 L2, doanh số 145.200.000 VND, ME/RE siêu tối ưu 0,97%, 5 L6 (giá L2 siêu rẻ 127.422 VND)
  • TikTok: 1 L2, doanh số 0, giá L2 2.516.137 VND
  • Website: 3 L2, tỷ lệ L2/L1 60%
  • Quét UID: 0 L2 trong kỳ
05 / 10
Channels · YTD

Kênh QC — báo cáo luỹ kế năm

Tổng hợp L2, L6, doanh số và ME/RE theo từng kênh năm 2026.

Bảng tổng hợp YTD 2026
KênhL2L2/L1 Giá L2ME/RE Doanh sốL6L6/L1
fFacebook1.00374%1.400.97528,15%4.991.370.00015111,1%
GGoogle12783%825.51512,15%862.600.0002617,0%
TTikTok10659%2.222.436100,37%234.700.00084,5%
WWebsite3588%——528.730.0001742,5%
UQuét UID57100%——105.930.00023,5%
Tổng cộng1.329~74%~1.313.466~25,96%6.723.330.000204~11,4%

Tổng kết

  • Facebook: 1.003 L2, doanh số 4.991.370.000 VND, ME/RE 28,15%
  • Google: 127 L2, doanh số 862.600.000 VND, ME/RE 12,15%
  • TikTok: 106 L2, doanh số 234.700.000 VND, ME/RE 100,37%
  • Website: 35 L2, doanh số 528.730.000 VND, 17 L6
  • Quét UID: 57 L2, doanh số 105.930.000 VND, 2 L6
06 / 10
Ad creatives · Funnel

Phễu chuyển đổi L1 → L6 (luỹ kế năm)

Tổng chi phí 1.745.596.962 VND · Doanh số 6.723.330.000 VND · CIR 25,96%.

L1
Lead · Contact từ form/Zalo/hotline
1.784
↓ qualify 74,5% · leak ⬇️ · mất 455
L2
Qualified · Đạt điều kiện tư vấn
1.329
↓ close rate 15,4% · điểm nghẽn lớn nhất ⬇️ · mất 1.125
L6
Closed · Ký hợp đồng + thanh toán
204
→ End-to-end CVR (L6/L1) 11,4%
L1 · Lead (tổng contact)
L2 · Qualified
L6 · Closed
Fill width = % so với L1
L1 · Lead
1.784
CPL1 978.474
L2 · Qualified
1.329
L2/L1 74,5% · CPL2 1.313.466
L6 · Closed
204
L6/L1 11,4% · CPL6 8.556.848
Doanh số
6,72 tỷ
ARPU 32.957.500 · CIR 25,96%

Tổng kết

  • L1 → L2: 1.784 → 1.329 (giữ 74,5%)
  • L2 → L6: 1.329 → 204 (giữ 15,4%) — điểm nghẽn chính
  • CPL6: 8.556.848 VND / khách chốt
  • ARPU 32.957.500 · CIR 25,96% — mỗi 1đ chi phí mang lại ~3,85đ doanh số
07 / 10
Sites · Month

Cơ sở — báo cáo tháng

Tháng 9 (luỹ kế đến 20.09) — L2, tiến độ và doanh số 5 cơ sở so với cùng kỳ tháng trước.

Tiến độ L2 theo cơ sở Tháng 9 (→ 20.09)
Cơ sởL2 KHL2 đạt % Đạt% Tiến độ L2 dự kiến%L2/L1Doanh sốvs Cùng kỳ TT
Trung Kính473064%91%4361%158.100.000+413,3%
Long Biên472145%64%3053%141.300.000+120,4%
Yên Phụ471838%55%2655%83.000.000+∞ (0đ)
Phú Mỹ Hưng471634%49%2357%220.750.000+145,3%
Global City471226%36%1767%63.000.000-44,0%
Tổng cộng2359741%59%13958%666.150.000+124,1%

Tổng kết

  • Phú Mỹ Hưng: Doanh số dẫn đầu toàn hệ thống: 220.750.000 VND (+145,3% so với cùng kỳ TT)
  • Trung Kính: Dẫn đầu tiến độ L2 với 30 L2 (91% tiến độ), Doanh số 158.100.000 VND (+413,3% so với cùng kỳ TT)
  • Long Biên: 21 L2 (64% tiến độ), Doanh số 141.300.000 VND (+120,4% so với cùng kỳ TT)
  • Yên Phụ: 18 L2 (55% tiến độ), Doanh số 83.000.000 VND (cùng kỳ TT 0đ)
  • Global City: 12 L2 (36% tiến độ), Doanh số 63.000.000 VND (-44,0% vs cùng kỳ TT 112,4tr)
08 / 10
Sites · YTD

Cơ sở — báo cáo luỹ kế năm

Tổng kết L1, L2/L1, doanh số, %L6/L1 và ARPU 5 cơ sở năm 2026.

Tổng kết năm theo cơ sở YTD 2026
Cơ sởL1 KHL1 đạt % Đạt%L2/L1 Doanh số%L6/L1ARPU
Long Biên54841476%74%2.036.550.00013,0%37.713.889
Trung Kính54846385%66%1.468.400.00010,1%31.242.553
Global City54833261%79%1.389.920.00013,8%30.215.652
Phú Mỹ Hưng54833361%74%1.083.015.0009,3%34.935.968
Yên Phụ54823944%63%745.445.00010,9%28.670.962
Tổng cộng27401.78365%58%6.723.330.00011%32.957.500

Tổng kết

  • Long Biên: Cơ sở đạt doanh số cao nhất năm vượt 2 tỷ (2.036.550.000 VND), ARPU cao nhất 37.713.889 VND
  • Trung Kính: Lượng L1 cao nhất hệ thống với 463 L1 (85% KH), doanh số 1,468 tỷ
  • Global City: Tỷ lệ chuyển đổi L2/L1 cao nhất đạt 79%, doanh số 1,389 tỷ
  • Phú Mỹ Hưng: Doanh số vượt 1,08 tỷ, ARPU đạt 34.935.968 VND
  • Yên Phụ: Doanh số 745 triệu, tỷ lệ chốt %L6/L1 10,9%
09 / 10
Sites · Trend 2026

Biến động cơ sở theo năm

Xu hướng L1, L2 và L6 qua 9 tháng (T1–T9/2026) của 5 cơ sở trên toàn hệ thống 72+ Golf Academy.

Golf Studio & TDH — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng T9 · đến 20.09 14.0 5.0 17.0 34.0 103.0 112.0 70.0 69.0 49.0 4.0
L1 · tổng 473.0
L2 · tổng 325.0
L6 · tổng 47.0
Thang trục chung 0–125
Long Biên — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng T9 · đến 20.09 12.0 7.0 19.0 64.0 57.0 91.0 57.0 57.0 40.0 3.0
L1 · tổng 404.0
L2 · tổng 306.0
L6 · tổng 54.0
Thang trục chung 0–125
Global City — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng T9 · đến 20.09 11.0 8.0 25.0 40.0 36.0 69.0 71.0 43.0 18.0 3.0
L1 · tổng 321.0
L2 · tổng 264.0
L6 · tổng 46.0
Thang trục chung 0–125
Phú Mỹ Hưng — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng T9 · đến 20.09 22.0 10.0 15.0 33.0 59.0 61.0 53.0 42.0 28.0 5.0
L1 · tổng 323.0
L2 · tổng 247.0
L6 · tổng 31.0
Thang trục chung 0–125
Yên Phụ — biến động theo năm 2026 (T1–T9)
0 25 50 75 100 125 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 Tháng · 2026 Số lượng T9 · đến 20.09 14.0 8.0 17.0 35.0 29.0 43.0 31.0 18.0 33.0 2.0
L1 · tổng 228.0
L2 · tổng 152.0
L6 · tổng 26.0
Thang trục chung 0–125
💡
Giai đoạn cao điểm T5–T6 toàn hệ thống đạt đỉnh lead và chuyển đổi · Tháng 9 (đến 20.09) ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ về doanh số chốt L6 tại cơ sở Phú Mỹ Hưng và Trung Kính.
10 / 10
People

Nhân sự phụ trách

Đóng góp theo người — tháng 9 (luỹ kế đến 20.09), so sánh cùng kỳ tháng trước (01.08–20.08).

Đ
Mr. Đức
Facebook & Google
Chỉ sốThực đạtKH% Đạt% Tiến độCùng kỳ TT
L16024225%35%47
L23915725%35%42
L2/L165%65%100%—89%
Chi phí38.010.689161.333.41424%34%42.682.211
Giá L1633.511666.66795%—908.132
Giá L2974.6331.025.64295%—1.016.243
L611-——5
Doanh số384.350.000-——142.000.000
ME/RE9,89%-——30,06%
H
Ms. Hạnh
Facebook & TikTok
Chỉ sốThực đạtKH% Đạt% Tiến độCùng kỳ TT
L110412484%120%52
L2568169%99%42
L2/L154%65%83%—81%
Chi phí91.138.57180.106.232114%163%27.563.988
Giá L1876.332646.018136%—530.077
Giá L21.627.474993.874164%—656.285
L66-——4
Doanh số281.800.000-——155.300.000
ME/RE32,34%-——17,75%

Ghi chú nghiệp vụ

  • Mr. Đức: Hiệu quả chi phí xuất sắc với ME/RE kỷ lục 9,89% (mang về 384,35 triệu doanh số trên 38 triệu chi phí ads), chốt 11 L6. Cần mở rộng scale ngân sách Facebook & Google Search.
  • Ms. Hạnh: Sản lượng lead cao vượt trội (104 L1, đạt 120% tiến độ), đóng góp 281,8 triệu doanh số. Tuy nhiên chi phí chạy vượt ngân sách (114% KH), giá L2 ở mức 1,62tr; cần tối ưu targeting và creatives trên TikTok để giảm CPL.

Action items — Tuần 40

  • P1
    Scale ngân sách các nhóm ads Google & Facebook của Mr. Đức
    Tận dụng ME/RE 9,89% cực tốt để đẩy mạnh doanh thu cuối tháng 9. Deadline: 23.09.
  • P2
    Tối ưu chi phí và targeting chiến dịch của Ms. Hạnh
    Tập trung lọc tệp loại trừ để đưa giá L2 từ 1,62tr về ngưỡng an toàn dưới 1,2tr. Deadline: 25.09.
  • P2
    Phối hợp đội Sale hỗ trợ chốt các lead tồn tại cơ sở Global City & Long Biên
    Tập trung giải quyết điểm nghẽn chuyển đổi L2 → L6 cho tuần cuối tháng. Deadline: 26.09.
Weekly Report
Thanks
for your listening!

Câu hỏi & thảo luận — Nguyễn Việt Đức.

— End of report · v39 · Internal —