Báo cáo hiệu suất Performance Marketing tổng hợp theo tuần, tháng và luỹ kế năm — bao gồm KPI L2, giá L2, doanh số, kênh QC và cơ sở.
14.09 – 20.09.2026
| Chỉ số | Thực đạt | Kế hoạch | % Đạt | Tuần trước (W38) | +/− |
|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 57 | 70 | 81% | 57 | 0,0% |
| L2 | 26 | 45 | 58% | 25 | +4,0% |
| L2/L1 | 46% | 65% | 70% | 44% | +4,0% |
| Chi phí | 45.736.396 | 45.592.329 | 100% | 37.475.129 | +22,0% |
| Giá L1 | 802.393 | 651.319 | 123% | 657.458 | +22,0% |
| Giá L2 | 1.759.092 | 1.013.163 | 174% | 1.499.005 | +17,3% |
| L6 | 7 | - | — | 5 | +40,0% |
| Doanh số | 269.400.000 | - | — | 210.000.000 | +28,3% |
| ME/RE | 16,98% | - | — | 17,85% | -4,9% |
| ARPU | 38.485.714 | - | — | 42.000.000 | -8,4% |
Tính đến hết tuần 39 (20.09) tổng L2 thu được là 98 L2 (tương ứng đạt 43% KPI tháng, tiến độ 62%).
| Chỉ số | Thực đạt | Kế hoạch | % Đạt | % Tiến độ | Cùng kỳ TT | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 169 | 348 | 49% | 69% | 100 | +69,0% |
| L2 | 98 | 226 | 43% | 62% | 85 | +15,3% |
| L2/L1 | 58% | 65% | 89% | — | 85% | -31,8% |
| Chi phí | 129.149.259 | 195.395.696 | 66% | 94% | 70.246.199 | +83,9% |
| Giá L1 | 764.197 | 561.979 | 136% | — | 702.462 | +8,8% |
| Giá L2 | 1.317.850 | 864.583 | 152% | — | 826.426 | +59,5% |
| L6 | 17 | - | — | — | 9 | +88,9% |
| Doanh số | 666.150.000 | - | — | — | 297.300.000 | +124,1% |
| ME/RE | 19,39% | - | — | — | 23,63% | -17,9% |
| ARPU | 39.185.294 | - | — | — | 33.033.333 | +18,6% |
Diễn biến chi phí, L1, L2 và giá vốn từng ngày trong tháng 9/2026 (vùng xanh = Tuần 39: 14.09 – 20.09).
| Ngày | Chi phí | L1 | L2 | L2/L1 | Giá L1 | Giá L2 | L6 | Doanh số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2 (14.09) | 5.115.901 | 5 | 4 | 80% | 1.023.180 | 1.278.975 | 1 | 41.200.000 |
| Thứ 3 (15.09) | 7.126.668 | 8 | 3 | 38% | 890.833 | 2.375.556 | 0 | 31.200.000 |
| Thứ 4 (16.09) | 7.143.209 | 7 | 6 | 86% | 1.020.458 | 1.190.535 | 3 | 118.000.000 |
| Thứ 5 (17.09) | 5.974.297 | 4 | 3 | 75% | 1.493.574 | 1.991.432 | 0 | 0 |
| Thứ 6 (18.09) | 6.341.050 | 9 | 3 | 33% | 704.561 | 2.113.683 | 0 | 0 |
| Thứ 7 (19.09) | 5.791.925 | 12 | 3 | 25% | 482.660 | 1.930.642 | 2 | 47.000.000 |
| Chủ nhật (20.09) | 8.243.346 | 12 | 4 | 33% | 686.946 | 2.060.837 | 1 | 32.000.000 |
| Tổng Tuần 39 | 45.736.396 | 57 | 26 | 46% | 802.393 | 1.759.092 | 7 | 269.400.000 |
Tháng 9 (luỹ kế đến 20.09) — đầy đủ L2, giá L2, doanh số và ME/RE.
| Kênh | L2 | L2/L1 | Giá L2 | ME/RE | Doanh số | L6 | L6/L1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| fFacebook | 83 | 56% | 1.508.813 | 24,04% | 520.950.000 | 11 | ~7,9% |
| GGoogle | 11 | 79% | 127.422 | 0,97% | 145.200.000 | 5 | ~35,7% |
| TTikTok | 1 | 50% | 2.516.137 | — | 0 | 0 | 0,00% |
| WWebsite | 3 | 60% | — | — | 0 | 1 | 20,00% |
| UQuét UID | 0 | — | — | — | 0 | 0 | — |
| Tổng | 98 | 58% | 1.317.850 | 19,39% | 666.150.000 | 17 | ~10,1% |
Tổng hợp L2, L6, doanh số và ME/RE theo từng kênh năm 2026.
| Kênh | L2 | L2/L1 | Giá L2 | ME/RE | Doanh số | L6 | L6/L1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| fFacebook | 1.003 | 74% | 1.400.975 | 28,15% | 4.991.370.000 | 151 | 11,1% |
| GGoogle | 127 | 83% | 825.515 | 12,15% | 862.600.000 | 26 | 17,0% |
| TTikTok | 106 | 59% | 2.222.436 | 100,37% | 234.700.000 | 8 | 4,5% |
| WWebsite | 35 | 88% | — | — | 528.730.000 | 17 | 42,5% |
| UQuét UID | 57 | 100% | — | — | 105.930.000 | 2 | 3,5% |
| Tổng cộng | 1.329 | ~74% | ~1.313.466 | ~25,96% | 6.723.330.000 | 204 | ~11,4% |
Tổng chi phí 1.745.596.962 VND · Doanh số 6.723.330.000 VND · CIR 25,96%.
Tháng 9 (luỹ kế đến 20.09) — L2, tiến độ và doanh số 5 cơ sở so với cùng kỳ tháng trước.
| Cơ sở | L2 KH | L2 đạt | % Đạt | % Tiến độ | L2 dự kiến | %L2/L1 | Doanh số | vs Cùng kỳ TT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung Kính | 47 | 30 | 64% | 91% | 43 | 61% | 158.100.000 | +413,3% |
| Long Biên | 47 | 21 | 45% | 64% | 30 | 53% | 141.300.000 | +120,4% |
| Yên Phụ | 47 | 18 | 38% | 55% | 26 | 55% | 83.000.000 | +∞ (0đ) |
| Phú Mỹ Hưng | 47 | 16 | 34% | 49% | 23 | 57% | 220.750.000 | +145,3% |
| Global City | 47 | 12 | 26% | 36% | 17 | 67% | 63.000.000 | -44,0% |
| Tổng cộng | 235 | 97 | 41% | 59% | 139 | 58% | 666.150.000 | +124,1% |
Tổng kết L1, L2/L1, doanh số, %L6/L1 và ARPU 5 cơ sở năm 2026.
| Cơ sở | L1 KH | L1 đạt | % Đạt | %L2/L1 | Doanh số | %L6/L1 | ARPU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Long Biên | 548 | 414 | 76% | 74% | 2.036.550.000 | 13,0% | 37.713.889 |
| Trung Kính | 548 | 463 | 85% | 66% | 1.468.400.000 | 10,1% | 31.242.553 |
| Global City | 548 | 332 | 61% | 79% | 1.389.920.000 | 13,8% | 30.215.652 |
| Phú Mỹ Hưng | 548 | 333 | 61% | 74% | 1.083.015.000 | 9,3% | 34.935.968 |
| Yên Phụ | 548 | 239 | 44% | 63% | 745.445.000 | 10,9% | 28.670.962 |
| Tổng cộng | 2740 | 1.783 | 65% | 58% | 6.723.330.000 | 11% | 32.957.500 |
Xu hướng L1, L2 và L6 qua 9 tháng (T1–T9/2026) của 5 cơ sở trên toàn hệ thống 72+ Golf Academy.
Đóng góp theo người — tháng 9 (luỹ kế đến 20.09), so sánh cùng kỳ tháng trước (01.08–20.08).
| Chỉ số | Thực đạt | KH | % Đạt | % Tiến độ | Cùng kỳ TT |
|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 60 | 242 | 25% | 35% | 47 |
| L2 | 39 | 157 | 25% | 35% | 42 |
| L2/L1 | 65% | 65% | 100% | — | 89% |
| Chi phí | 38.010.689 | 161.333.414 | 24% | 34% | 42.682.211 |
| Giá L1 | 633.511 | 666.667 | 95% | — | 908.132 |
| Giá L2 | 974.633 | 1.025.642 | 95% | — | 1.016.243 |
| L6 | 11 | - | — | — | 5 |
| Doanh số | 384.350.000 | - | — | — | 142.000.000 |
| ME/RE | 9,89% | - | — | — | 30,06% |
| Chỉ số | Thực đạt | KH | % Đạt | % Tiến độ | Cùng kỳ TT |
|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 104 | 124 | 84% | 120% | 52 |
| L2 | 56 | 81 | 69% | 99% | 42 |
| L2/L1 | 54% | 65% | 83% | — | 81% |
| Chi phí | 91.138.571 | 80.106.232 | 114% | 163% | 27.563.988 |
| Giá L1 | 876.332 | 646.018 | 136% | — | 530.077 |
| Giá L2 | 1.627.474 | 993.874 | 164% | — | 656.285 |
| L6 | 6 | - | — | — | 4 |
| Doanh số | 281.800.000 | - | — | — | 155.300.000 |
| ME/RE | 32,34% | - | — | — | 17,75% |
Câu hỏi & thảo luận — Nguyễn Việt Đức.
— End of report · v39 · Internal —