Báo cáo hiệu suất Performance Marketing tổng hợp theo tuần, tháng và luỹ kế năm — bao gồm KPI L2, giá L2, doanh số, kênh QC và cơ sở.
07.09 – 13.09.2026
| Chỉ số | Thực đạt | Kế hoạch | % Đạt | Tuần trước | +/− |
|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 57 | 70 | 82% | 52 | +9,6% |
| L2 | 25 | 45 | 55% | 37 | -32,4% |
| L2/L1 | 44% | 65% | 67% | 71% | -38,4% |
| Chi phí | 37.475.129 | 39.079.139 | 96% | 43.718.231 | -14,3% |
| Giá L1 | 657.458 | 561.979 | 117% | 840.735 | -21,8% |
| Giá L2 | 1.499.005 | 864.583 | 173% | 1.181.574 | +26,9% |
| L6 | 5 | - | — | 4 | +25,0% |
| Doanh số | 210.000.000 | - | — | 164.250.000 | +27,9% |
| ME/RE | 17,85% | - | — | 26,62% | -33,0% |
| ARPU | 42.000.000 | - | — | 41.062.500 | +2,3% |
Tính đến hết tuần 38 (13.09) tổng L2 thu được là 59 L2 (tương ứng đạt 26% KPI tháng, tiến độ 60%).
| Chỉ số | Thực đạt | Kế hoạch | % Đạt | % Tiến độ | Cùng kỳ TT | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 105 | 348 | 30% | 70% | 100 | +5,0% |
| L2 | 59 | 226 | 26% | 60% | 85 | -30,6% |
| L2/L1 | 56% | 65% | 86% | — | 85% | -33,9% |
| Chi phí | 75.750.880 | 195.395.696 | 39% | 89% | 70.246.199 | +7,8% |
| Giá L1 | 721.437 | 561.979 | 128% | — | 702.462 | +2,7% |
| Giá L2 | 1.283.913 | 864.583 | 149% | — | 826.426 | +55,4% |
| L6 | 9 | - | — | — | 9 | — |
| Doanh số | 374.250.000 | - | — | — | 297.300.000 | +25,9% |
| ME/RE | 20,24% | - | — | — | 23,63% | -14,3% |
| ARPU | 41.583.333 | - | — | — | 33.033.333 | +25,9% |
Biến động Chi phí, L1, L2 và giá L1 · L2 theo ngày — Tháng 9 (01.09 – 13.09.2026).
| Ngày | Chi phí | L1 | L2 | L2/L1 | Giá L1 | Giá L2 | L6 | Doanh số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2 (07.09) | 4.149.760 | 6 | 5 | 83% | 691.627 | 829.952 | 0 | 40.000.000 |
| Thứ 3 (08.09) | 5.152.406 | 12 | 6 | 50% | 429.367 | 858.734 | 0 | 0 |
| Thứ 4 (09.09) | 6.246.420 | 5 | 3 | 60% | 1.249.284 | 2.082.140 | 1 | 33.800.000 |
| Thứ 5 (10.09) | 5.226.023 | 9 | 6 | 67% | 580.669 | 871.004 | 1 | 51.300.000 |
| Thứ 6 (11.09) | 2.467.804 | 5 | 1 | 20% | 493.561 | 2.467.804 | 1 | 29.900.000 |
| Thứ 7 (12.09) | 5.780.107 | 6 | 2 | 33% | 963.351 | 2.890.054 | 1 | 10.000.000 |
| Chủ nhật (13.09) | 8.452.609 | 14 | 2 | 14% | 603.758 | 4.226.305 | 1 | 45.000.000 |
| Tổng Tuần 38 | 37.475.129 | 57 | 25 | 44% | 657.458 | 1.499.005 | 5 | 210.000.000 |
Tháng 9 (luỹ kế đến 13.09) — đầy đủ L2, giá L2, doanh số và ME/RE.
| Kênh | L2 | L2/L1 | Giá L2 | ME/RE | Doanh số | L6 | L6/L1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| fFacebook | 48 | 54% | 1.496.523 | 25,02% | 287.050.000 | 6 | 6,74% |
| GGoogle | 9 | 69% | 155.738 | 1,61% | 87.200.000 | 3 | 23,08% |
| TTikTok | 1 | 50% | 2.516.137 | — | 0 | 0 | 0,00% |
| WWebsite | 1 | 100% | — | — | 0 | 0 | 0,00% |
| UQuét UID | 0 | — | — | — | 0 | 0 | — |
| Tổng | 59 | 56% | 1.283.913 | 20,24% | 374.250.000 | 9 | ~8,6% |
Tổng hợp L2, L6, doanh số và ME/RE theo từng kênh năm 2026.
| Kênh | L2 | L2/L1 | Giá L2 | ME/RE | Doanh số | L6 | L6/L1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| fFacebook | 966 | 75% | 1.399.358 | 28,83% | 4.689.470.000 | 143 | 11,06% |
| GGoogle | 125 | 82% | 838.723 | 13,03% | 804.600.000 | 24 | 15,79% |
| TTikTok | 106 | 59% | 2.222.436 | 100,37% | 234.700.000 | 8 | 4,47% |
| WWebsite | 33 | 92% | — | — | 528.730.000 | 15 | 41,67% |
| UQuét UID | 56 | 100% | — | — | 77.200.000 | 2 | 3,57% |
| Tổng cộng | 1.286 | ~75% | ~1.314.840 | ~26,71% | 6.334.700.000 | 192 | ~11,2% |
Tổng chi phí 1.692.198.583 VND · Doanh số 6.334.700.000 VND · CIR 26,71%.
Tháng 9 (→ 13.09) · Xanh ≥ 80% tiến độ · Vàng 60–79% · Đỏ < 60% tiến độ.
| Cơ sở | L2 KH | L2 đạt | % Đạt | % Tiến độ | L2 dự kiến | %L2/L1 | Doanh số | vs Cùng kỳ TT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung Kính | 47 | 17 | 36% | 83% | 39 | 59% | 61.600.000 | +100% |
| Long Biên | 47 | 15 | 32% | 74% | 35 | 63% | 68.900.000 | +7,5% |
| Yên Phụ | 47 | 12 | 26% | 59% | 28 | 63% | 45.000.000 | +300% |
| Phú Mỹ Hưng | 47 | 9 | 19% | 44% | 21 | 41% | 161.750.000 | +79,7% |
| Global City | 47 | 6 | 13% | 29% | 14 | 55% | 37.000.000 | -67,1% |
| Tổng cộng | 235 | 59 | 25% | 58% | 136 | 56% | 374.250.000 | +25,9% |
Doanh số, tỷ lệ L6/L1 và ARPU theo cơ sở năm 2026.
| Cơ sở | L1 KH | L1 đạt | % Đạt L1 | % L2/L1 | Doanh số | % L6/L1 | ARPU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung Kính | 548 | 442 | 81% | 66% | 1.348.400.000 | 9,7% | 31.358.140 |
| Long Biên | 548 | 398 | 73% | 75% | 1.964.150.000 | 13,3% | 37.059.434 |
| Phú Mỹ Hưng | 548 | 328 | 60% | 73% | 1.024.015.000 | 9,1% | 34.133.833 |
| Global City | 548 | 323 | 59% | 79% | 1.335.190.000 | 13,3% | 31.050.930 |
| Yên Phụ | 548 | 225 | 41% | 65% | 662.945.000 | 10,2% | 28.823.696 |
| Tổng cộng | 2740 | 1.718 | 63% | 56% | 6.334.700.000 | ~11,0% | 32.993.229 |
Biến động L1, L2, L6 theo tháng của từng cơ sở — năm 2026 (T1 → 13.09). Trục dọc dùng thang chung (0–125) để so sánh trực tiếp giữa các cơ sở.
Đóng góp theo người — tháng 9 (luỹ kế đến 13.09), so sánh cùng kỳ tháng trước (01.08–13.08).
| Chỉ số | Thực đạt | KH | % Đạt | % Tiến độ | Cùng kỳ TT |
|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 44 | 242 | 18% | 42% | 47 |
| L2 | 25 | 157 | 16% | 37% | 42 |
| L2/L1 | 57% | 65% | 87% | — | 89% |
| Chi phí | 24.091.325 | 161.333.414 | 15% | 34% | 42.682.211 |
| Giá L1 | 547.530 | 666.667 | 82% | — | 908.132 |
| Giá L2 | 963.653 | 1.025.642 | 94% | — | 1.016.243 |
| L6 | 5 | - | — | — | 5 |
| Doanh số | 201.850.000 | - | — | — | 142.000.000 |
| ME/RE | 11,94% | - | — | — | 30,06% |
| Chỉ số | Thực đạt | KH | % Đạt | % Tiến độ | Cùng kỳ TT |
|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 60 | 124 | 48% | 112% | 52 |
| L2 | 33 | 81 | 41% | 94% | 42 |
| L2/L1 | 55% | 65% | 85% | — | 81% |
| Chi phí | 51.659.555 | 80.106.232 | 64% | 149% | 27.563.988 |
| Giá L1 | 860.993 | 646.018 | 133% | — | 530.077 |
| Giá L2 | 1.565.441 | 993.874 | 158% | — | 656.285 |
| L6 | 4 | - | — | — | 4 |
| Doanh số | 172.400.000 | - | — | — | 155.300.000 |
| ME/RE | 29,96% | - | — | — | 17,75% |
Câu hỏi & thảo luận — Nguyễn Việt Đức.
— End of report · v38 —