Tổng hợp kết quả 6 tháng (01/01/2026 – 30/06/2026) theo Sản phẩm, Nhân sự, Kênh và Cơ sở — dành cho Ban Điều hành.
Khối lượng Leads và chuyển đổi đều vượt mục tiêu, riêng ngân sách Marketing bị vượt ~8%. Doanh số tới từ chủ yếu Facebook (≈75%).
L1 +9% và L2 +28% so KPI, tỷ lệ %L2/L1 cải thiện 12 điểm phần trăm — phễu marketing hoạt động hiệu quả hơn kế hoạch.
Chi phí thực 1,25 tỷ so ngân sách 1,15 tỷ — vượt ~98 triệu. Đáng chú ý: Tiktok có ME/RE cao (42,4%).
Mỗi 1 đồng chi marketing tạo ra ~5,7 đồng doanh thu. Google (10,7%) là kênh rẻ nhất, Tiktok đắt nhất (42,4%).
Facebook mang 4,93/6,60 tỷ. Cần đa dạng hóa rủi ro kênh và mở rộng Google/Website đang có hiệu suất tốt.
Đầu phễu vượt KPI rõ rệt (L1 109%, L2 128%). Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở bước L2 → L4: chỉ 22,7% Qualified Lead tiếp cận được Demo, kéo %L6/L1 về 10,5%.
L1 đạt 109%, L2 đạt 128% KPI; tỷ lệ %L2/L1: 77% (mục tiêu 65%). Giá L2 rẻ hơn mục tiêu (84%), nhưng tổng chi phí vượt ngân sách 8%.
| Chỉ số | KPI | Thực tế | % KPI |
|---|---|---|---|
| L1 (Lead) | 1.652 | 1.802 | 109% |
| L2 (Qualified Lead) | 1.074 | 1.380 | 128% |
| %L2/L1 | 65% | 77% | 118% |
| L6 (Học viên) | — | 190 | — |
| Chi phí Marketing | 1,15 tỷ | 1,25 tỷ | 108% |
| Giá L1 (đ/đơn) | 698.697 | 694.800 | 99% |
| Giá L2 (đ/đơn) | 1.074.918 | 907.267 | 84% |
| Doanh số | — | 6,60 tỷ | — |
| ME/RE | — | 18,98% | — |
Hạnh (Facebook & Tiktok) dẫn đầu về khối lượng khách và doanh số; Đức (Facebook & Google) kiểm soát chi phí tốt hơn và có giá L2 thấp hơn.
| Chỉ số | Đức | Hạnh | Vencedor |
|---|---|---|---|
| L1 (Lead) | 809 | 954 | Hạnh |
| L2 | 647 | 696 | Hạnh |
| %L2/L1 | 80% | 73% | Đức |
| Chi phí | 559 tr | 600 tr | Đức |
| Giá L1 | 691K | 629K | Hạnh |
| Giá L2 | 864K | 862K | Hoà |
| L6 (chốt) | 104 | 72 | Đức |
| Doanh số | 3,47 tỷ | 2,66 tỷ | Đức |
| ME/RE | 16,1% | 22,5% | Đức |
Facebook dẫn đầu tuyệt đối về quy mô. Google có giá L2 thấp nhất (662K) và ME/RE thấp nhất (10,7%) nhưng volume còn nhỏ.
Golf Studio & TDH hút Lead tốt nhất nhưng tỷ lệ %L6/L1 thấp nhất. Long Biên có ARPU và doanh số cao nhất. Chi tiết từng cơ sở ở slide kế tiếp.
Xanh = tốt nhất hàng, Đỏ = yếu nhất hàng. Studio & TDH dẫn đầu đầu phễu nhưng chuyển đổi cuối kém nhất; Long Biên dẫn đầu khâu chốt & doanh thu.
2,23 tỷ (34% tổng hệ thống), ARPU 42,1tr, %L6/L1: 13,5% — chi nhánh chất lượng nhất.
539 L1 (163% KPI) & 407 L2 (189%), nhưng %L6/L1 thấp nhất 8,4% — rớt ở khâu Demo.
ARPU 42,1tr và 38,2tr — gói/upsell hiệu quả, đáng nhân rộng ra các cơ sở còn lại.
Yên Phụ chỉ 76% KPI L1 & DS thấp (917tr). Global City ARPU thấp nhất 27,8tr.
| Chỉ số | Yên Phụ | Long Biên | Studio & TDH | Phú Mỹ Hưng | Global City | Trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| L1 (Lead) | 251 | 393 | 539 | 298 | 322 | 361 |
| % KPI L1 | 76% | 119% | 163% | 90% | 97% | 109% |
| L2 (Qualified Lead) | 154 | 270 | 407 | 214 | 234 | 256 |
| % KPI L2 | 72% | 126% | 189% | 100% | 109% | 119% |
| %L2/L1 | 61% | 69% | 76% | 72% | 73% | 71% |
| L4 (Demo thành công) | 51 | 81 | 73 | 48 | 60 | 63 |
| L6 (Học viên) | 30 | 53 | 45 | 26 | 36 | 38 |
| %L4/L1 | 20,3% | 20,6% | 13,6% | 16,1% | 18,7% | 17,4% |
| %L6/L1 | 12,0% | 13,5% | 8,4% | 8,7% | 11,2% | 10,5% |
| %L6/L4 | 58,8% | 65,4% | 61,6% | 54,2% | 60,0% | 60,7% |
| Doanh số (tỷ Đ) | 0,92 | 2,23 | 1,45 | 0,99 | 1,00 | 1,32 |
| ARPU (tr Đ/khách) | 30,6 | 42,1 | 32,3 | 38,2 | 27,8 | 34,7 |
ME/RE tổng 17,6%. Phân tích chi phí / doanh thu theo kênh để xác định nơi tái đầu tư và nơi cần cắt giảm.