Báo cáo tổng kết Performance Marketing 6 tháng đầu năm 2026 (Golf Academy) — bao gồm KPI L1/L2/L6, giá vốn, doanh số, kênh QC và cơ sở.
01.01 – 30.06.2026 — toàn bộ phễu Marketing Golf Academy.
| Chỉ số | Thực đạt | Kế hoạch | % Đạt | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| L1 | 1.802 | 1.652 | 109% | Sản lượng vượt KH |
| L2 | 1.382 | 1.074 | 129% | Vượt xa KH |
| L2/L1 | 77% | 65% | 118% | Chất lượng lead tốt |
| Chi phí | 1.252.028.841 | 1.154.461.931 | 108% | Hơi vượt ngân sách |
| Giá L1 | 694.800 | 698.697 | 99% | Đúng KH |
| Giá L2 | 905.954 | 1.074.918 | 84% | Rẻ hơn KH 16% |
| L6 | 190 | — | — | L6/L1 10,54% |
| Doanh số | 6.597.526.000 | — | — | Hơn 6,6 tỷ |
| ME/RE | 18,98% | — | — | ROI tốt |
| ARPU | 34.723.821 | — | — | Doanh số / L6 |
H1 2026 — đầy đủ L2, giá L2, doanh số và ME/RE theo từng kênh.
| Kênh | L1 | L2 | L2/L1 | Giá L2 | Chi phí | L6 | % L6/L1 | Doanh số | ME/RE |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| fFacebook | 1.290 | 1.003 | 78% | 911.116 | 913.849.174 | 139 | 10,78% | 4.927.166.000 | 18,55% |
| GGoogle | 147 | 113 | 77% | 662.111 | 74.818.554 | 22 | 14,97% | 700.600.000 | 10,68% |
| TTikTok | 257 | 162 | 63% | 1.049.881 | 170.080.701 | 12 | 4,67% | 401.100.000 | 42,40% |
| WWebsite | 37 | 35 | 95% | — | — | 14 | 37,84% | 462.730.000 | — |
| UQuét UID | 70 | 69 | 99% | — | — | 3 | 4,29% | 105.930.000 | — |
| Tổng | 1.801 | 1.382 | 77% | 838.458 | 1.158.748.430 | 190 | 10,54% | 6.597.526.000 | ~17,56% |
Tổng: 6.597.526.000 VND.
Tổng chi phí 1.252.028.841 VND · Doanh số 6.597.526.000 VND · ME/RE 18,98%.
| Giai đoạn | Số lượng | % giữ lại (vs tầng trước) |
% luỹ kế (so với L1) |
Mất đi | CP / lead (tại tầng) |
|---|---|---|---|---|---|
| L1Lead | 1.802 | — | 100% | — | 694.800 |
| L2Qualified | 1.382 | 76,7% | 76,7% | 420 | 905.954 |
| L3Contact | 476 | 34,4% | 26,4% | 906 | 2.630.523 |
| L4Appointment | 316 | 66,4% | 17,5% | 160 | 3.962.117 |
| L6Closed | 190 | 60,1% | 10,54% | 126 | 6.589.625 |
| Doanh số | 6.597.526.000 | — | ARPU 34.723.821 | — | ME/RE 18,98% |
H1 2026 · Xanh ≥ 100% KPI · Vàng 80–100% · Đỏ < 80%.
| Cơ sở | L2 KH | L2 đạt | % Đạt | L1 đạt | % L2/L1 | L6 | % L6/L1 | Doanh số | ARPU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Golf Studio & TDH | 215 | 428 | 199% | 539 | 80% | 45 | 8,35% | 1.453.900.000 | 32.308.889 |
| Long Biên | 215 | 290 | 135% | 393 | 74% | 53 | 13,49% | 2.233.285.000 | 42.137.453 |
| Global City | 215 | 254 | 118% | 322 | 79% | 36 | 11,19% | 1.000.586.000 | 27.794.056 |
| Phú Mỹ Hưng | 215 | 234 | 109% | 298 | 79% | 26 | 8,73% | 992.565.000 | 38.175.577 |
| Yên Phụ | 215 | 174 | 81% | 251 | 70% | 30 | 11,96% | 917.190.000 | 30.573.000 |
| Tổng cộng | 1.075 | 1.380 | 128% | 1.803 | 77% | 190 | 10,54% | 6.597.526.000 | 34.723.821 |
Đóng góp theo người — H1 2026.
| Chỉ số | Thực đạt | KH | % Đạt |
|---|---|---|---|
| L1 | 809 | 1.101 | 73% |
| L2 | 649 | 667 | 97% |
| L2/L1 | 80% | 65% | 123% |
| Chi phí | 559.123.409 | 734.000.367 | 76% |
| Giá L1 | 691.129 | 666.667 | 104% |
| Giá L2 | 861.515 | 1.025.642 | 84% |
| L6 | 104 | — | — |
| Doanh số | 3.471.156.000 | — | — |
| ME/RE | 16,11% | — | — |
| Chỉ số | Thực đạt | KH | % Đạt |
|---|---|---|---|
| L1 | 954 | 551 | 173% |
| L2 | 696 | 407 | 171% |
| L2/L1 | 73% | 65% | 112% |
| Chi phí | 599.625.020 | 356.154.693 | 168% |
| Giá L1 | 628.538 | 646.018 | 97% |
| Giá L2 | 861.530 | 993.874 | 87% |
| L6 | 72 | — | — |
| Doanh số | 2.663.640.000 | — | — |
| ME/RE | 22,51% | — | — |
Câu hỏi & thảo luận — Nguyễn Việt Đức.
— End of report · H1 2026 —